Tổng hợp lượng từ trong tiếng Trung (phần 3)

Posted by : on

Category : language   chinese


  1. 回 (huí) - Hồi (trả lời, trở lại, số lần (hành vi, cử chỉ))
    • Dùng cho hành vi, động tác (tương đương với “次”): lần
      • 一回又一回地劝他 (khuyên anh ta hết lần này đến lần khác)
    • Dùng cho sự việc (tương đương với “件”, “种”): loại
      • 有那么一回事 (có việc như thế)
    • Dùng cho chương hồi của tiểu thuyết: hồi
      • 《红楼梦》第五回 (hồi thứ 5 của “Hồng Lâu Mộng”)
  2. 伙 (huǒ) - Hỏa (nhóm, bọn, tốp)
    • Dùng cho nhóm người: lũ, bọn, nhóm, tốp
      • 一伙商人 (một nhóm thương nhân), 一伙强盗 (một băng cướp)
  3. 级 (jí) - Cấp (cấp bậc)
    • Dùng cho thềm, thang lầu, tầng tháp: bậc
      • 十五级台阶 (mười lăm bậc thềm)
  4. 记 (jì) - (dấu ấn, lần, cái)
    • Dùng cho động tác (thường là mạnh mẽ): cái, cú
      • 一记耳光 (một cái bạt tai), 一记劲射 (một cú sút mạnh)
  5. 剂 (jì) - Tề, Tễ (thang, chén, liều)
    • Dùng cho thuốc bắc: thang, liều
      • 一剂中药 (một thang thuốc bắc)
  6. 家 (jiā) - Gia (nhà, gia đình, cửa tiệm, xí nghiệp)
    • Dùng cho nhà, cửa tiệm, doanh nghiệp
      • 五家人家 (năm nhà dân), 一家商店 (một cửa hàng), 两家银行 (hai ngân hàng)
  7. 架 (jià) - Giá (cái giá, gác (để đặt đồ vật), chiếc (máy bay), cỗ (máy))
    • Dùng cho những vật có giá đỡ hoặc có máy móc: cỗ, chiếc
      • 一架机器 (một cỗ máy), 一架飞机 (một chiếc máy bay)
    • Trong văn ngôn dùng cho núi (giống như “座”): ngọn
      • 两架山 (hai ngọn núi)
  8. 间 (jiān) - Gian (khoảng không gian, gian, buồng, cái, căn)
    • Dùng cho nhà cửa, phòng ốc: gian, căn
      • 一间卧室 (một gian phòng ngủ), 几间草房 (mấy túp lều tranh)
  9. 件 (jiàn) - Kiện (phân biệt cái này với cái khác; cái, món, việc)
    • Dùng cho quần áo (chỉ chung hoặc chỉ áo): chiếc, cái
      • 两件衬衫 (hai chiếc áo sơ mi), 一件衣服 (một bộ quần áo)
    • Dùng cho văn kiện, vụ án
      • 一件刑事案件 (một vụ án hình sự), 一件特急件 (một văn kiện tối khẩn)
    • Dùng cho một số sự vật cá thể
      • 一件礼物 (một món quà), 一件武器 (một vũ khí)
    • Dùng cho sự vật trừu tượng
      • 一件小事 (một chuyện nhỏ)
  10. 节 (jié) - Tiết (đốt, đoạn, một khoảng thời gian, trích đoạn)
    • Dùng cho những sự vật phân đoạn: đốt, toa, tiết, đoạn
      • 几节竹子 (mấy đốt tre), 三节骨头 (ba đốt xương), 五节车厢 (năm toa tàu)
  11. 截 (jié) - Tiệt (cắt đứt, một đoạn, đoạn, khúc, quãng)
    • Dùng cho đoạn sự vật được cắt ra: đoạn, khúc
      • 一截木头 (một khúc gỗ), 一截铁丝 (một đoạn dây thép)
  12. 届 (jiè) - Giới (đến lúc, đến giờ, lần, khoá, kỳ)
    • Dùng cho các hội nghị định kỳ hoặc các cấp lớp tốt nghiệp: khóa, lần, kỳ
      • 第一届毕业生 (sinh viên tốt nghiệp khóa 1), 上届运动会 (hội thao kỳ trước)
  13. 局 (jú) - Cục (ván cờ, cuộc, bữa)
    • Dùng cho đánh cờ hoặc các môn thi đấu khác: ván, trận, hiệp
      • 第一局 (ván thứ nhất), 五局三胜 (năm hiệp thắng ba)
  14. 句 (jù) - (câu nói)
    • Dùng cho đơn vị ngôn ngữ: câu, lời
      • 几句诗 (mấy câu thơ), 一句老实话 (một lời nói thật)
  15. 具 (jù) - Cụ (đồ dùng, cái chiếc)
    • Dùng cho một số sự vật chỉnh thể: cỗ, chiếc
      • 一具棺材 (một cỗ quan tài), 一具尸体 (một thi thể)
  16. 卷 (juǎn) - Quyển [cuộn, cuốn (rèm)]
    • Dùng cho những vật thành cuộn: cuộn
      • 一卷纸 (một cuộn giấy), 一卷电线 (một cuộn dây điện)
  17. 卷 (juàn) - Quyển [quyển, cuốn (sách, vở)]
    • Dùng cho sách vở: quyển
      • 第一卷 (quyển một), 读万卷书 (đọc vạn quyển sách)
  18. 棵 (kē) - Khỏa [một cây, một gốc (dùng để đếm cây)]
    • Dùng cho thực vật: cây
      • 几棵柳树 (mấy cây liễu), 一棵小草 (một cọng cỏ), 一棵树 (một cái cây)
  19. 颗 (kē) - Khỏa (hột, viên, lượng từ đếm vật hình tròn: hột, viên, hạt)
    • Dùng cho những vật hình tròn hoặc dạng hạt: hạt, viên
      • 几颗珍珠 (mấy viên ngọc trai), 几颗沙子 (mấy hạt cát), 一颗牙齿 (một cái răng), 几颗星星 (mấy ngôi sao), 一颗心 (một trái tim)
  20. 口 (kǒu) - Khẩu (mồm, miệng, cửa)
    • Dùng cho người hoặc một số gia súc: người, con
      • 全家三口人 (cả nhà ba người), 三口猪 (ba con heo)
    • Dùng cho những đồ dùng có miệng hoặc có lưỡi:
      • 一口井 (một miệng giếng), 一口刀 (một lưỡi dao), 一口皮箱 (một cái va li da)
    • Dùng cho những động tác hoặc sự vật có liên quan đến miệng:
      • 一口好牙 (một hàm răng tốt), 吸了一口气 (hít một hơi)
  21. 口 (kǒu) - Khẩu (mồm, miệng, cửa)
    • Dùng cho người hoặc một số gia súc: người, con
      • 全家三口人 (cả nhà ba người), 三口猪 (ba con heo)
    • Dùng cho những đồ dùng có miệng hoặc có lưỡi:
      • 一口井 (một miệng giếng), 一口刀 (một lưỡi dao), 一口皮箱 (một cái va li da)
    • Dùng cho những động tác hoặc sự vật có liên quan đến miệng:
      • 一口好牙 (một hàm răng tốt), 吸了一口气 (hít một hơi)
  22. 块 (kuài) - Khối (hòn, khối, đống, cục, hòn, miếng, khoảnh)
    • Dùng cho những vật hình khối hoặc hình phiến: cục, mảnh, miếng
      • 一块香皂 (một cục xà bông), 几块布 (mấy mảnh vải), 一块蛋糕 (một miếng bánh ga tô)
  23. 捆 (kǔn) - Khổn (trói, buộc, bó lại, bó, mớ)
    • Dùng cho những vật được bó lại: bó
      • 几捆报纸 (mấy bó báo), 一捆柴 (một bó củi)
  24. 类 (lèi) - Loại (chủng loại, loài, loại, giống, thứ)
    • Dùng cho chủng loại hoặc đẳng cấp của con người hoặc sự vật: loại
      • 这类人 (loại người này), 三类物品 (ba loại vật phẩm)
  25. 粒 (lì) - Lạp (hạt gạo, hạt thóc, đơn vị dùng chỉ viên, hạt, hột, v.v.)
    • Dùng cho những vật hình tròn nhỏ: hạt, viên
      • 一粒米 (một hạt gạo), 一粒黄豆 (một hạt đậu nành), 一粒盐 (một hạt muối)
  26. 辆 (liàng) - Lượng [chiếc, cỗ (xe)]
    • Dùng cho xe cộ: chiếc, cỗ
      • 一辆自行车 (một chiếc xe đạp), 一辆汽车 (một chiếc ô tô)
  27. 列 (liè) - Liệt (xếp theo hàng ngang, hàng, dãy, đoàn)
    • Dùng cho xe lửa hoặc người và vật xếp thành hàng: đoàn, hàng
      • 一列火车 (một đoàn tàu hỏa), 一列树 (một hàng cây)
  28. 领 (lǐng) - Lĩnh (cổ áo, chiếc, cái)
    • Dùng cho áo, áo dài, chiếu: chiếc, cái
      • 一领席 (một chiếc chiếu), 一领道袍 (một chiếc đạo bào)
  29. 令 (lǐng) - Linh (ram giấy)
    • Đơn vị tính tờ giấy (500 tờ): ram
      • 一令纸 (một ram giấy)
  30. 流 (liú) - Lưu (dòng chảy, một ngành, một phái, hạng người)
    • Dùng cho phẩm cấp của người hoặc sự vật: loại, hạng
      • 三流演员 (diễn viên hạng ba)
  31. 绺 (liǔ) - Lữu (cuộn chỉ, chòm, món, túm)
    • Dùng cho những vật dạng sợi mảnh như tơ, lông, tóc, râu… tụ lại với nhau: lọn, búi, túm, nắm…
      • 一绺头发 (một lọn tóc), 一绺毛线 (một búi len)

About Nguyen Duc Chung
Nguyen Duc Chung

Senior Automation Test Engineer | TPBank | Katalon · Appium · Playwright · SerenityBDD | AI-assisted Testing

Email : ndchungict@gmail.com

Website : https://ndchungict.github.io

About Nguyen Duc Chung

Senior Automation Test Engineer with 9 years of experience in software testing, specializing in automation testing for banking systems. Experienced in building frameworks from scratch using Katalon, Appium, Playwright, and SerenityBDD. Passionate about researching and applying AI to automated testing processes.