Automation

Bài 18 — Case study tổng hợp: hệ thống automation xử lý đơn hàng
Case study tổng hợp toàn series: xây hệ thống automation hoàn chỉnh xử lý đơn hàng cho ShopViet, kết hợp webhook, database, error handling, queue mode và alert.

Bài 17 — AI workflow với n8n: AI Agent, LLM, RAG với vector store
Xây AI workflow trong n8n: AI Agent node, tích hợp LLM (OpenAI/Anthropic), RAG cơ bản với vector store và khi nào nên dùng n8n cho AI pipeline.

Bài 16 — n8n API và quản lý workflow bằng code: export/import, Git, CI/CD
Quản lý workflow như code: n8n API, export/import workflow JSON, versioning bằng Git, CI/CD cho workflow và tách môi trường dev/staging/prod.

Bài 15 — Xây custom node bằng TypeScript: declarative vs programmatic, publish npm
Viết n8n community node bằng TypeScript: cấu trúc project, so sánh declarative vs programmatic style và publish node lên npm.

Bài 14 — Kiến trúc n8n bên trong: main vs worker, execution mode, binary data
Bên trong n8n: main process vs worker, execution mode (regular/queue), cách lưu binary data — hiểu để tối ưu hiệu năng và tài nguyên.

Bài 13 — Self-host production: Postgres + Redis, queue mode, worker, reverse proxy
Triển khai n8n production: Docker Compose với Postgres + Redis, queue mode và worker, scaling, reverse proxy (Nginx/Traefik) và HTTPS.

Bài 12 — Tích hợp database: Postgres/MySQL/MongoDB, query tham số, transaction
Tích hợp database với n8n: Postgres/MySQL/MongoDB node, viết query có tham số, xử lý transaction và tránh SQL injection trong expression.

Bài 11 — Webhook nâng cao: response mode, HMAC signature, payload lớn, idempotency
Webhook ở mức production: các response mode, xác thực webhook bằng HMAC signature, xử lý payload lớn và đảm bảo idempotency khi bị gọi trùng.

Bài 10 — Credentials và bảo mật: mã hóa, quản lý secrets, phân quyền
Cách n8n mã hóa và lưu credentials, quản lý secrets, phân quyền, và best practice khi export/chia sẻ workflow mà không lộ bí mật.

Bài 9 — Error handling chuẩn production: Error Trigger, retry, dead-letter, alert
Xử lý lỗi ở mức production: Error Trigger workflow, retry strategy, dead-letter pattern và gửi alert qua Slack/Telegram khi workflow fail.

Bài 8 — Điều khiển luồng: IF, Switch, Loop Over Items, Wait và sub-workflow
Điều khiển luồng thực thi: IF, Switch, Loop Over Items, Wait, xử lý batch và tách logic bằng Execute Workflow (sub-workflow).

Bài 7 — Code node chuyên sâu: JavaScript/Python, \$input/\$json, sandbox
Viết JavaScript/Python trong Code node: mô hình items, các biến $input, $json, cách tham chiếu node khác, task runners, giới hạn sandbox, và khi nào nên dùng …

Bài 6 — Xử lý dữ liệu: Set, Filter, Merge, Split Out, Aggregate và expression
Các node biến đổi dữ liệu cốt lõi (Edit Fields, Filter, Merge, Split Out, Aggregate) và cú pháp expression {{ }} cùng các hàm built-in hay dùng.

Bài 5 — Làm chủ HTTP Request node: auth, pagination, retry, xử lý lỗi
HTTP Request node ở mức production: authentication (Bearer, API key, OAuth2), pagination tự động, retry/backoff và xử lý lỗi HTTP đúng cách.

Bài 4 — Xây workflow đầu tiên: Webhook → xử lý → REST API → response
Dựng workflow hoàn chỉnh đầu tiên: nhận request qua Webhook trigger, xử lý dữ liệu, gọi REST API bên ngoài và trả response; debug bằng execution log.

Bài 3 — Khái niệm cốt lõi: Workflow, Node, Trigger, Execution và mô hình items
Mô hình dữ liệu của n8n: workflow, node, connection, trigger, execution, và cách các items (mảng JSON) chảy giữa các node — nền tảng để hiểu mọi thứ về sau.

Bài 2 — Cài đặt n8n: npm, Docker, Docker Compose và biến môi trường
Ba cách chạy n8n (npm, Docker, Docker Compose) cho dev và production, các biến môi trường quan trọng (N8N_ENCRYPTION_KEY, WEBHOOK_URL, DB), và cấu trúc thư mục …

Bài 1 — Giới thiệu về n8n, kiến trúc của n8n
Hiểu n8n như một workflow automation engine: kiến trúc tổng thể, mô hình node-based, so sánh thẳng với Zapier, Make, Airflow và Temporal, và tiêu chí kỹ thuật …

Playwright MCP là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng cho automation test
Playwright MCP biến trình duyệt thành một công cụ mà AI agent (Claude, Copilot, Cursor…) điều khiển trực tiếp qua accessibility tree — nhanh, xác định, …

Best practices và chiến lược test thực chiến
Bài tổng kết series: nguyên tắc viết test ổn định và dễ bảo trì, chiến lược test pyramid/trophy, chống flaky test, quản lý dữ liệu, và checklist trưởng thành …

Playwright trong CI/CD với GitHub Actions và Docker
Đưa Playwright lên CI: workflow GitHub Actions hoàn chỉnh, chạy với Docker image chính thức, sharding song song nhiều máy, gộp report với blob, lưu artifact …

Parallel, sharding và cấu hình nâng cao
Tăng tốc test suite lớn: cơ chế worker và fullyParallel, chạy tuần tự khi cần, sharding chia test cho nhiều máy CI, projects với dependencies, global …

Debugging: Trace Viewer, Codegen và UI Mode
Bộ công cụ debug mạnh nhất của Playwright: Trace Viewer để “time-travel” qua từng action, UI Mode để phát triển test tương tác, Codegen để sinh …

Visual Testing và Screenshot Comparison
Phát hiện thay đổi giao diện ngoài ý muốn bằng toHaveScreenshot: tạo baseline, so sánh pixel, cấu hình ngưỡng sai khác, che vùng động, cập nhật snapshot và giữ …

API Testing với Playwright
Playwright không chỉ test UI. Dùng APIRequestContext để test REST API thuần, kết hợp UI + API trong một test, seed/cleanup dữ liệu qua API, và chia sẻ trạng …

Xử lý nâng cao: iframe, tab, upload/download, dialog
Những tình huống thực tế hay gặp: thao tác trong iframe, mở tab/popup mới, upload và download file, xử lý dialog (alert/confirm/prompt), drag & drop và giả …

Authentication và quản lý storage state
Đăng nhập một lần, tái sử dụng cho mọi test bằng storageState. Setup project để chuẩn bị phiên, xử lý nhiều vai trò người dùng, và đăng nhập nhanh qua API thay …

Network: intercept, mock API và route
Chặn và can thiệp request mạng với page.route: mock response API, giả lập lỗi/timeout, sửa request, ghi đè dữ liệu — để test ổn định, nhanh và phủ được cả các …

Page Object Model và tổ chức test ở quy mô lớn
Áp dụng Page Object Model đúng cách trong Playwright: tách locator và hành động, kết hợp POM với fixtures, component object, và những sai lầm POM thường gặp …

Fixtures — kiến trúc test mạnh mẽ của Playwright
Fixtures là hệ thống dependency injection của Playwright. Học cách tạo custom fixture, quản lý scope (test/worker), tự động setup/teardown, override fixture …

Actions, Auto-waiting và Web-first Assertions
Cách Playwright thực hiện hành động (click, fill, select…), cơ chế actionability và auto-waiting đứng sau, khi nào cần waitFor, và vì sao bạn gần như …

Locators — chiến lược định vị phần tử hiện đại
Locator là khái niệm trung tâm của Playwright. Học cách dùng getByRole, getByLabel, getByTestId, chuỗi/lọc locator, xử lý nhiều phần tử và vì sao locator lại …

Playwright Test Runner: test, expect, hooks và annotations
Nắm chắc test runner của Playwright: cấu trúc test/describe, các hook, web-first assertions với expect, soft assertions, annotations (skip/fixme/fail) và cách …

Cài đặt, cấu hình và cấu trúc dự án Playwright
Khởi tạo dự án Playwright với TypeScript, hiểu từng phần trong playwright.config.ts, cấu trúc thư mục chuẩn, và cách quản lý nhiều môi trường …

Playwright là gì? Kiến trúc và so sánh với Selenium, Cypress
Tổng quan về Playwright: kiến trúc dựa trên CDP/WebSocket, mô hình auto-waiting, hỗ trợ đa trình duyệt, và so sánh thẳng thắn với Selenium và Cypress để bạn …
Không tìm thấy bài viết phù hợp