Cách dùng tài liệu
| Cột | Vì sao quan trọng |
|---|
| Từ vựng | Có phiên âm IPA — 50% đề TOEIC là Listening, nghe trước rồi mới học nghĩa. |
| Loại | Part 5 hỏi trực tiếp về từ loại (xem Phụ lục A – Bảng họ từ). |
| Nghĩa | Nghĩa dùng trong ngữ cảnh TOEIC, không phải nghĩa từ điển chung. |
| Collocation / Ghi nhớ | Quan trọng nhất. Part 5 & 6 kiểm tra cụm từ đi với nhau, không phải từ đơn lẻ. |
Ký hiệu ⚠️ = từ hay bị bẫy trong đề thi (nghĩa kép, phát âm lạ, giới từ cố định, danh từ không đếm được).
1. CORPORATE DEVELOPMENT — Phát triển doanh nghiệp
Nghiên cứu · Phát triển sản phẩm
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| research /rɪˈsɜːtʃ/ | n/v | nghiên cứu | conduct research on sth ⚠️ danh từ không đếm được |
| development /dɪˈveləpmənt/ | n | sự phát triển | product development; R&D department |
| innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ | n | sự đổi mới | drive innovation |
| innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ | adj | mang tính đổi mới | an innovative approach |
| prototype /ˈprəʊtətaɪp/ | n | nguyên mẫu | build / test a prototype |
| pilot /ˈpaɪlət/ | adj/n | thử nghiệm | a pilot program / pilot project |
| feasibility study | n | nghiên cứu tính khả thi | carry out a feasibility study |
| viable /ˈvaɪəbl/ | adj | khả thi, có thể tồn tại | a commercially viable product |
| launch /lɔːntʃ/ | v/n | ra mắt | launch a new product line |
| roll out | v | triển khai rộng rãi | roll out the service nationwide |
| breakthrough /ˈbreɪkθruː/ | n | bước đột phá | a major breakthrough |
| cutting-edge | adj | tiên tiến nhất | cutting-edge technology |
| state-of-the-art | adj | hiện đại nhất | a state-of-the-art facility |
| findings /ˈfaɪndɪŋz/ | n | kết quả nghiên cứu | present the findings |
| trial /ˈtraɪəl/ | n | cuộc thử nghiệm | a free trial; clinical trials |
| phase /feɪz/ | n/v | giai đoạn | the testing phase; phase out = loại bỏ dần |
| milestone /ˈmaɪlstəʊn/ | n | cột mốc | reach an important milestone |
| refine /rɪˈfaɪn/ | v | tinh chỉnh | refine the design |
| enhance /ɪnˈhɑːns/ | v | nâng cao | enhance performance |
| modify /ˈmɒdɪfaɪ/ | v | chỉnh sửa | modify the prototype |
| patent /ˈpætnt/ | n/v | bằng sáng chế | file for / hold a patent; patent pending |
| intellectual property | n | sở hữu trí tuệ | protect intellectual property |
| proprietary /prəˈpraɪətri/ | adj | thuộc sở hữu độc quyền | proprietary technology |
| venture /ˈventʃə(r)/ | n | dự án mạo hiểm | a joint venture |
| expertise /ˌekspɜːˈtiːz/ | n | chuyên môn | technical expertise ⚠️ không đếm được |
| diversify /daɪˈvɜːsɪfaɪ/ | v | đa dạng hóa | diversify the product line |
| obsolete /ˈɒbsəliːt/ | adj | lỗi thời | become obsolete |
| anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ | v | dự đoán trước | anticipate demand |
| emerging /ɪˈmɜːdʒɪŋ/ | adj | mới nổi | emerging markets / technologies |
| implement /ˈɪmplɪment/ | v | triển khai | implement a new system |
| scalable /ˈskeɪləbl/ | adj | có thể mở rộng quy mô | a scalable solution |
| concept /ˈkɒnsept/ | n | ý tưởng, khái niệm | a concept design |
| prospect /ˈprɒspekt/ | n | triển vọng | growth prospects |
| collaborate /kəˈlæbəreɪt/ | v | hợp tác | collaborate with sb on sth |
| pending /ˈpendɪŋ/ | adj | đang chờ xử lý | approval is still pending |
2. DINING OUT — Ăn uống
Tiệc trưa công việc · Tiệc chiêu đãi · Đặt bàn nhà hàng
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ | n | đặt bàn, đặt chỗ | make / confirm / cancel a reservation |
| book /bʊk/ | v | đặt trước | book a table for four |
| party /ˈpɑːti/ | n | nhóm khách | a party of six ⚠️ không phải “bữa tiệc” |
| seating /ˈsiːtɪŋ/ | n | chỗ ngồi | outdoor seating is available |
| accommodate /əˈkɒmədeɪt/ | v | chứa được, đáp ứng | accommodate up to 100 guests |
| host /həʊst/ | v/n | chủ trì, đứng ra mời | host a dinner for clients |
| cuisine /kwɪˈziːn/ | n | ẩm thực (của một vùng) | authentic Italian cuisine |
| appetizer /ˈæpɪtaɪzə(r)/ | n | món khai vị | order an appetizer |
| entrée /ˈɒntreɪ/ | n | món chính (Mỹ) | choose an entrée |
| side dish | n | món ăn kèm | — |
| dessert /dɪˈzɜːt/ | n | món tráng miệng | ⚠️ khác desert /ˈdezət/ = sa mạc |
| beverage /ˈbevərɪdʒ/ | n | đồ uống | food and beverages |
| refreshments /rɪˈfreʃmənts/ | n | đồ ăn nhẹ, nước giải khát | Refreshments will be served. |
| catering /ˈkeɪtərɪŋ/ | n | dịch vụ cung cấp tiệc | hire a catering company |
| caterer /ˈkeɪtərə(r)/ | n | bên tổ chức tiệc | — |
| banquet /ˈbæŋkwɪt/ | n | tiệc chiêu đãi lớn | the banquet hall |
| reception /rɪˈsepʃn/ | n | tiệc chiêu đãi ⚠️ cũng = quầy lễ tân | a welcome reception |
| buffet /ˈbʊfeɪ/ | n | tiệc tự chọn | a buffet lunch |
| specialty /ˈspeʃəlti/ | n | món đặc sản | the chef’s specialty |
| ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ | n | nguyên liệu | fresh, local ingredients |
| vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ | adj/n | (món) chay | vegetarian options |
| dietary restrictions | n | hạn chế ăn uống (kiêng, dị ứng) | Please note any dietary restrictions. |
| server /ˈsɜːvə(r)/ | n | nhân viên phục vụ | — |
| the check / the bill | n | hóa đơn nhà hàng | ask for the check |
| gratuity /ɡrəˈtjuːəti/ | n | tiền boa (trang trọng) | a 15% gratuity is included |
| tip /tɪp/ | n/v | tiền boa | leave a tip |
| takeout / to go | n/phr | mang về | Is that for here or to go? |
| complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí, tặng kèm | a complimentary dessert ⚠️ rất hay ra |
| venue /ˈvenjuː/ | n | địa điểm tổ chức | change the venue |
| RSVP | v | xác nhận tham dự | Please RSVP by Friday. |
| beforehand /bɪˈfɔːhænd/ | adv | trước đó | Call beforehand to reserve. |
| seasonal /ˈsiːzənl/ | adj | theo mùa | seasonal specials |
3. ENTERTAINMENT — Giải trí
Điện ảnh · Sân khấu · Âm nhạc · Nghệ thuật · Triển lãm · Bảo tàng · Truyền thông
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ | n | cuộc triển lãm | host / open an exhibition |
| exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/ | n/v | vật trưng bày; trưng bày | a new exhibit at the museum |
| gallery /ˈɡæləri/ | n | phòng trưng bày | an art gallery |
| curator /kjʊəˈreɪtə(r)/ | n | người phụ trách bảo tàng | the museum curator |
| masterpiece /ˈmɑːstəpiːs/ | n | kiệt tác | — |
| sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ | n | tác phẩm điêu khắc | — |
| performance /pəˈfɔːməns/ | n | buổi biểu diễn ⚠️ cũng = hiệu suất | tonight’s performance |
| rehearsal /rɪˈhɜːsl/ | n | buổi tập dượt | the dress rehearsal |
| audience /ˈɔːdiəns/ | n | khán giả | a packed audience |
| admission /ədˈmɪʃn/ | n | vé vào cửa; sự cho vào | Admission is free. |
| box office | n | quầy bán vé | pick up tickets at the box office |
| sold out | adj | đã bán hết vé | The concert is sold out. |
| matinee /ˈmætɪneɪ/ | n | suất diễn/chiếu ban ngày | a Sunday matinee |
| intermission /ˌɪntəˈmɪʃn/ | n | giờ giải lao giữa buổi diễn | a 15-minute intermission |
| premiere /ˈpremieə(r)/ | n | buổi công chiếu đầu tiên | the film’s premiere |
| release /rɪˈliːs/ | v/n | phát hành | release a new album |
| review /rɪˈvjuː/ | n | bài đánh giá | receive rave reviews |
| critic /ˈkrɪtɪk/ | n | nhà phê bình | a film critic |
| acclaim /əˈkleɪm/ | n | sự tán dương | win critical acclaim |
| renowned /rɪˈnaʊnd/ | adj | nổi tiếng, danh tiếng | a renowned pianist |
| feature /ˈfiːtʃə(r)/ | v | có sự góp mặt của | The exhibit features 50 works. |
| showcase /ˈʃəʊkeɪs/ | v | giới thiệu, phô diễn | showcase local artists |
| lineup /ˈlaɪnʌp/ | n | danh sách nghệ sĩ biểu diễn | this year’s lineup |
| broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ | v/n | phát sóng | broadcast live |
| coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ | n | sự đưa tin | extensive media coverage |
| journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ | n | nhà báo | — |
| editorial /ˌedɪˈtɔːriəl/ | n | bài xã luận | — |
| publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ | n | ấn phẩm; việc xuất bản | a monthly publication |
| subscription /səbˈskrɪpʃn/ | n | đăng ký dài hạn | renew your subscription |
| anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/ | n | lễ kỷ niệm | the 10th anniversary |
| sponsor /ˈspɒnsə(r)/ | n/v | nhà tài trợ; tài trợ | sponsor a concert |
| fundraiser /ˈfʌndreɪzə(r)/ | n | sự kiện gây quỹ | host a fundraiser |
| volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | n/v | tình nguyện viên | volunteer to do sth |
| admission fee | n | phí vào cửa | waive the admission fee |
| on display | phr | đang được trưng bày | The paintings are on display. |
4. FINANCE AND BUDGETING — Tài chính & Ngân sách
Ngân hàng · Đầu tư · Thuế · Kế toán · Hóa đơn
4.1 Ngân hàng
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| deposit /dɪˈpɒzɪt/ | n/v | tiền đặt cọc; gửi tiền | pay a deposit; deposit a check |
| withdraw /wɪðˈdrɔː/ | v | rút tiền; rút lui | withdraw funds → withdrawal (n) |
| balance /ˈbæləns/ | n | số dư | check your account balance |
| statement /ˈsteɪtmənt/ | n | bản sao kê | a monthly bank statement |
| transaction /trænˈzækʃn/ | n | giao dịch | process a transaction |
| teller /ˈtelə(r)/ | n | giao dịch viên ngân hàng | — |
| loan /ləʊn/ | n | khoản vay | apply for / take out a loan |
| mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/ | n | khoản vay thế chấp mua nhà | ⚠️ chữ t câm |
| interest rate | n | lãi suất | a low interest rate |
| installment /ɪnˈstɔːlmənt/ | n | kỳ trả góp | pay in monthly installments |
| collateral /kəˈlætərəl/ | n | tài sản thế chấp | put up collateral |
| overdraft /ˈəʊvədrɑːft/ | n | thấu chi | an overdraft fee |
4.2 Kế toán & Hóa đơn
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| accountant /əˈkaʊntənt/ | n | kế toán viên | a certified accountant |
| bookkeeping /ˈbʊkkiːpɪŋ/ | n | công tác ghi sổ sách | — |
| audit /ˈɔːdɪt/ | n/v | kiểm toán | conduct an audit → auditor |
| invoice /ˈɪnvɔɪs/ | n | hóa đơn đề nghị thanh toán | issue / settle an invoice |
| billing /ˈbɪlɪŋ/ | n | việc lập hóa đơn | the billing department |
| receipt /rɪˈsiːt/ | n | biên lai | keep the receipt ⚠️ chữ p câm |
| reimburse /ˌriːɪmˈbɜːs/ | v | hoàn trả tiền | reimburse sb for travel costs |
| expense /ɪkˈspens/ | n | chi phí | cut expenses; an expense report |
| expenditure /ɪkˈspendɪtʃə(r)/ | n | khoản chi tiêu | reduce expenditure |
| overdue /ˌəʊvəˈdjuː/ | adj | quá hạn | an overdue payment |
| outstanding /aʊtˈstændɪŋ/ | adj | chưa thanh toán | an outstanding balance ⚠️ cũng = xuất sắc |
| discrepancy /dɪsˈkrepənsi/ | n | sự sai lệch, chênh lệch | a discrepancy in the figures |
| accrue /əˈkruː/ | v | tích lũy (lãi, chi phí) | interest accrues monthly |
4.3 Đầu tư
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| investment /ɪnˈvestmənt/ | n | sự đầu tư | a sound investment |
| portfolio /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | n | danh mục đầu tư | diversify your portfolio |
| shareholder /ˈʃeəhəʊldə(r)/ | n | cổ đông | the annual shareholders’ meeting |
| stock /stɒk/ | n | cổ phiếu | stock prices rose ⚠️ cũng = hàng tồn kho |
| dividend /ˈdɪvɪdend/ | n | cổ tức | pay dividends |
| asset /ˈæset/ | n | tài sản | liquid assets |
| liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ | n | khoản nợ phải trả | assets and liabilities |
| return /rɪˈtɜːn/ | n | lợi nhuận thu về | a high return on investment (ROI) |
| yield /jiːld/ | n/v | lợi suất; mang lại | a high-yield bond |
| fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/ | v | dao động lên xuống | prices fluctuate → fluctuation |
| volatile /ˈvɒlətaɪl/ | adj | biến động mạnh | a volatile market |
4.4 Thuế & Ngân sách
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| taxation /tækˈseɪʃn/ | n | hệ thống thuế | — |
| deduct /dɪˈdʌkt/ | v | khấu trừ | deduct from your salary |
| deduction /dɪˈdʌkʃn/ | n | khoản khấu trừ | a tax deduction |
| exempt /ɪɡˈzempt/ | adj | được miễn | be exempt from tax |
| file /faɪl/ | v | nộp (tờ khai) | file a tax return |
| fiscal year | n | năm tài chính | the end of the fiscal year |
| budget /ˈbʌdʒɪt/ | n/v | ngân sách | stay within / go over budget |
| allocate /ˈæləkeɪt/ | v | phân bổ | allocate funds to a project |
| funds /fʌndz/ | n | nguồn vốn, kinh phí | insufficient funds |
| surplus /ˈsɜːpləs/ | n | thặng dư | a budget surplus |
| deficit /ˈdefɪsɪt/ | n | thâm hụt | run a deficit |
| profit /ˈprɒfɪt/ | n | lợi nhuận | make a profit; profit margin |
| revenue /ˈrevənjuː/ | n | doanh thu | generate revenue |
| projected /prəˈdʒektɪd/ | adj | được dự báo | projected earnings |
| cut back on | v | cắt giảm | cut back on spending |
| frugal /ˈfruːɡl/ | adj | tiết kiệm, dè sẻn | a frugal approach |
5. GENERAL BUSINESS — Kinh doanh tổng quát
Hợp đồng · Đàm phán · Sáp nhập · Marketing · Bán hàng · Bảo hành · Lập kế hoạch · Hội nghị · Quan hệ lao động
Chủ đề lớn nhất trong TOEIC. Nếu chỉ có thời gian học 1 chủ đề, học chủ đề này.
5.1 Hợp đồng & Đàm phán
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| contract /ˈkɒntrækt/ | n | hợp đồng | draft / sign / renew / terminate a contract |
| agreement /əˈɡriːmənt/ | n | thỏa thuận | reach an agreement |
| clause /klɔːz/ | n | điều khoản | a confidentiality clause |
| provision /prəˈvɪʒn/ | n | điều khoản quy định | under the provisions of the contract |
| terms and conditions | n | các điều khoản & điều kiện | agree to the terms and conditions |
| negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | v | đàm phán | negotiate a deal → negotiation |
| negotiable /nɪˈɡəʊʃiəbl/ | adj | có thể thương lượng | The salary is negotiable. |
| concession /kənˈseʃn/ | n | sự nhượng bộ | make a concession |
| binding /ˈbaɪndɪŋ/ | adj | có tính ràng buộc | a legally binding contract |
| breach /briːtʃ/ | n/v | sự vi phạm | a breach of contract |
| abide by | v | tuân thủ | abide by the terms |
| comply with /kəmˈplaɪ/ | v | tuân thủ | comply with regulations ⚠️ luôn + with |
| amend /əˈmend/ | v | sửa đổi | amend the agreement |
| void /vɔɪd/ | adj | vô hiệu | The contract is null and void. |
| obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ | n | nghĩa vụ | fulfill an obligation |
| liable /ˈlaɪəbl/ | adj | chịu trách nhiệm pháp lý | be liable for damages |
| arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ | n | phân xử, trọng tài | go to arbitration |
5.2 Sáp nhập & Cơ cấu công ty
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| merger /ˈmɜːdʒə(r)/ | n | sự sáp nhập | a merger with / between |
| acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ | n | sự mua lại, thâu tóm | make an acquisition |
| subsidiary /səbˈsɪdiəri/ | n | công ty con | a wholly-owned subsidiary |
| affiliate /əˈfɪliət/ | n | công ty liên kết | an overseas affiliate |
| headquarters /ˈhedkwɔːtəz/ | n | trụ sở chính | be headquartered in Hanoi |
| stakeholder /ˈsteɪkhəʊldə(r)/ | n | bên liên quan | key stakeholders |
| restructure /ˌriːˈstrʌktʃə(r)/ | v | tái cơ cấu | restructure the department |
| expand /ɪkˈspænd/ | v | mở rộng | expand into new markets |
5.3 Marketing & Bán hàng
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ | n | quảng cáo | place an advertisement |
| campaign /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch | launch a marketing campaign |
| brand /brænd/ | n | thương hiệu | brand awareness / loyalty |
| promote /prəˈməʊt/ | v | quảng bá | promote a new product ⚠️ cũng = thăng chức |
| target market | n | thị trường mục tiêu | identify the target market |
| consumer /kənˈsjuːmə(r)/ | n | người tiêu dùng | consumer behavior |
| demand /dɪˈmɑːnd/ | n | nhu cầu | meet the growing demand |
| survey /ˈsɜːveɪ/ | n | cuộc khảo sát | conduct a survey |
| questionnaire /ˌkwestʃəˈneə(r)/ | n | bảng câu hỏi | fill out a questionnaire |
| feedback /ˈfiːdbæk/ | n | phản hồi | positive customer feedback |
| testimonial /ˌtestɪˈməʊniəl/ | n | lời chứng thực của khách hàng | — |
| endorse /ɪnˈdɔːs/ | v | chứng thực, ủng hộ | endorse a brand |
| competitor /kəmˈpetɪtə(r)/ | n | đối thủ cạnh tranh | a leading competitor |
| competitive /kəmˈpetətɪv/ | adj | cạnh tranh | competitive pricing |
| exclusive /ɪkˈskluːsɪv/ | adj | độc quyền | an exclusive offer |
| boost /buːst/ | v | thúc đẩy | boost sales |
| decline /dɪˈklaɪn/ | v/n | sụt giảm; từ chối | Sales declined sharply. |
| forecast /ˈfɔːkɑːst/ | n/v | dự báo | the sales forecast |
| quota /ˈkwəʊtə/ | n | chỉ tiêu | meet a sales quota |
| outlet /ˈaʊtlet/ | n | cửa hàng, kênh phân phối | a retail outlet |
| voucher /ˈvaʊtʃə(r)/ | n | phiếu giảm giá | redeem a voucher |
| loyalty program | n | chương trình khách hàng thân thiết | enroll in a loyalty program |
| word of mouth | phr | truyền miệng | spread by word of mouth |
5.4 Bảo hành
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| warranty /ˈwɒrənti/ | n | (chế độ) bảo hành | The item is still under warranty. |
| guarantee /ˌɡærənˈtiː/ | n/v | sự bảo đảm | a money-back guarantee |
| defect /ˈdiːfekt/ | n | lỗi sản phẩm | a manufacturing defect → defective |
| faulty /ˈfɔːlti/ | adj | bị lỗi, hỏng | a faulty component |
| repair /rɪˈpeə(r)/ | v/n | sửa chữa | free repairs |
| replace /rɪˈpleɪs/ | v | thay thế | replace a faulty part → replacement |
| expire /ɪkˈspaɪə(r)/ | v | hết hạn | The warranty expires in June. |
| coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ | n | phạm vi bảo hành | extended coverage |
5.5 Lập kế hoạch kinh doanh
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| strategy /ˈstrætədʒi/ | n | chiến lược | develop a strategy → strategic |
| objective /əbˈdʒektɪv/ | n | mục tiêu | meet / achieve an objective |
| initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ | n | sáng kiến, kế hoạch mới | launch an initiative |
| feasible /ˈfiːzəbl/ | adj | khả thi | a feasible solution |
| deadline /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót | meet / miss / extend a deadline |
| priority /praɪˈɒrəti/ | n | ưu tiên | a top priority → prioritize |
| projection /prəˈdʒekʃn/ | n | dự báo (số liệu) | sales projections |
| benchmark /ˈbentʃmɑːk/ | n | chuẩn so sánh | set a benchmark |
| assess /əˈses/ | v | đánh giá | assess the risks → assessment |
| implement /ˈɪmplɪment/ | v | triển khai | implement the plan |
| contingency plan | n | kế hoạch dự phòng | have a contingency plan |
5.6 Hội nghị
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| conference /ˈkɒnfərəns/ | n | hội nghị | attend / host a conference |
| venue /ˈvenjuː/ | n | địa điểm tổ chức | change the venue |
| keynote speaker | n | diễn giả chính | — |
| attendee /əˌtenˈdiː/ | n | người tham dự | registered attendees |
| registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ | n | việc đăng ký | the registration desk |
| session /ˈseʃn/ | n | phiên họp | a breakout session |
| workshop /ˈwɜːkʃɒp/ | n | hội thảo thực hành | sign up for a workshop |
| handout /ˈhændaʊt/ | n | tài liệu phát tay | distribute handouts |
| panel /ˈpænl/ | n | nhóm diễn giả | a panel discussion |
| booth /buːð/ | n | gian trưng bày | an exhibit booth |
| networking /ˈnetwɜːkɪŋ/ | n | kết nối quan hệ | a networking event |
5.7 Quan hệ lao động
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| union /ˈjuːniən/ | n | công đoàn | a labor union |
| strike /straɪk/ | n/v | cuộc đình công | go on strike |
| grievance /ˈɡriːvns/ | n | đơn khiếu nại của người lao động | file a grievance |
| dispute /dɪˈspjuːt/ | n | tranh chấp | settle a dispute |
| collective bargaining | n | thương lượng tập thể | — |
| mediate /ˈmiːdieɪt/ | v | hòa giải | mediate between the two sides |
| walkout /ˈwɔːkaʊt/ | n | cuộc bỏ việc phản đối | stage a walkout |
6. HEALTH — Sức khỏe
Bảo hiểm y tế · Khám bác sĩ / nha sĩ · Phòng khám · Bệnh viện
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| appointment /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn (khám) | make / reschedule / cancel an appointment |
| physician /fɪˈzɪʃn/ | n | bác sĩ | consult a physician |
| specialist /ˈspeʃəlɪst/ | n | bác sĩ chuyên khoa | see a specialist |
| practitioner /prækˈtɪʃənə(r)/ | n | người hành nghề y | a general practitioner (GP) |
| patient /ˈpeɪʃnt/ | n | bệnh nhân | ⚠️ khi là adj = kiên nhẫn |
| symptom /ˈsɪmptəm/ | n | triệu chứng | show symptoms of flu |
| diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ | v | chẩn đoán | be diagnosed with → diagnosis (n) |
| prescribe /prɪˈskraɪb/ | v | kê đơn | prescribe medication → prescription (n) |
| pharmacy /ˈfɑːməsi/ | n | hiệu thuốc | pick it up at the pharmacy → pharmacist |
| dosage /ˈdəʊsɪdʒ/ | n | liều lượng | the recommended dosage |
| treatment /ˈtriːtmənt/ | n | sự điều trị | undergo treatment |
| checkup /ˈtʃekʌp/ | n | khám định kỳ | an annual checkup |
| physical /ˈfɪzɪkl/ | n | buổi khám sức khỏe tổng quát | schedule a physical |
| clinic /ˈklɪnɪk/ | n | phòng khám | a walk-in clinic |
| ward /wɔːd/ | n | khoa, phòng bệnh | the maternity ward |
| surgery /ˈsɜːdʒəri/ | n | ca phẫu thuật | undergo surgery → surgeon |
| referral /rɪˈfɜːrəl/ | n | giấy giới thiệu chuyên khoa | get a referral |
| injury /ˈɪndʒəri/ | n | chấn thương | a work-related injury |
| recover /rɪˈkʌvə(r)/ | v | hồi phục | recover from an illness |
| relieve /rɪˈliːv/ | v | làm giảm (đau) | relieve pain → relief (n) |
| side effect | n | tác dụng phụ | experience side effects |
| allergy /ˈælədʒi/ | n | dị ứng | be allergic to peanuts |
| contagious /kənˈteɪdʒəs/ | adj | dễ lây | a contagious illness |
| immunization /ˌɪmjunaɪˈzeɪʃn/ | n | sự tiêm chủng | — |
| dentist /ˈdentɪst/ | n | nha sĩ | → dental (adj) |
| cavity /ˈkævəti/ | n | lỗ sâu răng | fill a cavity |
| hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ | n | vệ sinh | dental hygiene |
| insurance /ɪnˈʃʊərəns/ | n | bảo hiểm | health insurance ⚠️ không đếm được |
| coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ | n | phạm vi bảo hiểm | full medical coverage |
| premium /ˈpriːmiəm/ | n | phí bảo hiểm | a monthly premium |
| deductible /dɪˈdʌktəbl/ | n | mức khấu trừ (khách tự trả) | a $500 deductible |
| claim /kleɪm/ | n/v | yêu cầu bồi thường | file / submit a claim |
| policy /ˈpɒləsi/ | n | hợp đồng bảo hiểm | ⚠️ cũng = chính sách |
| eligible /ˈelɪdʒəbl/ | adj | đủ điều kiện | be eligible for benefits |
| wellness /ˈwelnəs/ | n | sức khỏe tổng thể | a corporate wellness program |
| ergonomic /ˌɜːɡəˈnɒmɪk/ | adj | công thái học | ergonomic chairs |
| sick leave | n | nghỉ ốm | take sick leave |
7. HOUSING / CORPORATE PROPERTY — Nhà ở & Tài sản công ty
Xây dựng · Thông số kỹ thuật · Mua và thuê · Dịch vụ điện – gas
7.1 Thuê & Mua
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| lease /liːs/ | n/v | hợp đồng thuê dài hạn | sign / renew a lease |
| tenant /ˈtenənt/ | n | người thuê | current tenants |
| landlord /ˈlændlɔːd/ | n | chủ nhà cho thuê | contact your landlord |
| rent /rent/ | n/v | tiền thuê; thuê | pay the rent → rental |
| security deposit | n | tiền đặt cọc | refund the security deposit |
| occupancy /ˈɒkjəpənsi/ | n | tỷ lệ lấp đầy, sự sử dụng | maximum occupancy |
| vacant /ˈveɪkənt/ | adj | còn trống | a vacant unit → vacancy (n) |
| furnished /ˈfɜːnɪʃt/ | adj | có sẵn nội thất | a fully furnished apartment |
| spacious /ˈspeɪʃəs/ | adj | rộng rãi | a spacious office |
| property /ˈprɒpəti/ | n | bất động sản; tài sản | commercial property |
| real estate | n | bất động sản | a real estate agent |
| appraisal /əˈpreɪzl/ | n | sự định giá | a property appraisal |
| relocate /ˌriːləʊˈkeɪt/ | v | chuyển địa điểm | relocate to a new office |
| premises /ˈpremɪsɪz/ | n | mặt bằng, khuôn viên | smoking is banned on the premises |
7.2 Xây dựng & Thông số kỹ thuật
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| construction /kənˈstrʌkʃn/ | n | việc xây dựng | be under construction |
| contractor /kənˈtræktə(r)/ | n | nhà thầu | hire a contractor |
| architect /ˈɑːkɪtekt/ | n | kiến trúc sư | → architecture |
| blueprint /ˈbluːprɪnt/ | n | bản vẽ thiết kế | review the blueprints |
| specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | n | thông số kỹ thuật | meet the specifications (specs) |
| permit /ˈpɜːmɪt/ | n | giấy phép | obtain a building permit |
| zoning /ˈzəʊnɪŋ/ | n | quy hoạch phân khu | zoning regulations |
| inspection /ɪnˈspekʃn/ | n | sự kiểm tra | pass a safety inspection |
| renovate /ˈrenəveɪt/ | v | cải tạo, tân trang | renovate the lobby → renovation |
| remodel /ˌriːˈmɒdl/ | v | sửa sang lại | remodel the kitchen |
| facility /fəˈsɪləti/ | n | cơ sở vật chất | a state-of-the-art facility |
| site /saɪt/ | n | công trường, địa điểm | the construction site |
| scaffolding /ˈskæfəldɪŋ/ | n | giàn giáo | — |
| adhere to /ədˈhɪə(r)/ | v | tuân theo | adhere to the specifications |
| structural /ˈstrʌktʃərəl/ | adj | thuộc kết cấu | structural damage |
7.3 Điện – Gas – Bảo trì
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| utilities /juːˈtɪlətiz/ | n | tiện ích (điện, nước, gas) | Utilities are included in the rent. |
| meter /ˈmiːtə(r)/ | n | đồng hồ đo (điện/nước) | read the meter |
| outage /ˈaʊtɪdʒ/ | n | sự cắt/mất điện | a scheduled power outage |
| maintenance /ˈmeɪntənəns/ | n | việc bảo trì | routine maintenance |
| plumbing /ˈplʌmɪŋ/ | n | hệ thống ống nước | a plumbing problem → plumber |
| wiring /ˈwaɪərɪŋ/ | n | hệ thống dây điện | faulty wiring |
| insulation /ˌɪnsjuˈleɪʃn/ | n | vật liệu cách nhiệt | — |
| leak /liːk/ | n/v | chỗ rò rỉ; rò rỉ | fix a leak |
| janitor /ˈdʒænɪtə(r)/ | n | nhân viên tạp vụ tòa nhà | — |
| furnishings /ˈfɜːnɪʃɪŋz/ | n | đồ đạc, nội thất | office furnishings |
8. MANUFACTURING — Sản xuất
Dây chuyền lắp ráp · Quản lý nhà máy · Kiểm soát chất lượng
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| assembly line | n | dây chuyền lắp ráp | work on the assembly line |
| assemble /əˈsembl/ | v | lắp ráp | assemble the components |
| plant /plɑːnt/ | n | nhà máy | a manufacturing plant ⚠️ không phải “cái cây” |
| machinery /məˈʃiːnəri/ | n | máy móc (nói chung) | ⚠️ danh từ không đếm được |
| equipment /ɪˈkwɪpmənt/ | n | thiết bị | ⚠️ không đếm được — không có equipments |
| component /kəmˈpəʊnənt/ | n | linh kiện | replace a component |
| raw materials | n | nguyên liệu thô | source raw materials |
| output /ˈaʊtpʊt/ | n | sản lượng | double the output |
| productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | n | năng suất | increase productivity |
| efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ | n | hiệu suất | improve efficiency → efficient |
| capacity /kəˈpæsəti/ | n | công suất, sức chứa | operate at full capacity |
| streamline /ˈstriːmlaɪn/ | v | tinh gọn quy trình | streamline the process |
| automate /ˈɔːtəmeɪt/ | v | tự động hóa | → automation (n) |
| shift /ʃɪft/ | n | ca làm việc | work the night shift |
| foreman /ˈfɔːmən/ | n | quản đốc, đốc công | — |
| supervise /ˈsuːpəvaɪz/ | v | giám sát | → supervisor |
| quality control (QC) | n | kiểm soát chất lượng | pass quality control |
| inspect /ɪnˈspekt/ | v | kiểm tra | → inspector, inspection |
| defect /ˈdiːfekt/ | n | lỗi sản phẩm | detect a defect → defective |
| flaw /flɔː/ | n | khuyết điểm | a design flaw → flawless |
| durable /ˈdjʊərəbl/ | adj | bền | a durable material → durability |
| standard /ˈstændəd/ | n | tiêu chuẩn | meet safety standards |
| malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/ | n/v | trục trặc, hỏng hóc | a mechanical malfunction |
| breakdown /ˈbreɪkdaʊn/ | n | sự hỏng hóc | a machine breakdown |
| halt /hɔːlt/ | v/n | dừng lại | halt production |
| recall /rɪˈkɔːl/ | n/v | sự thu hồi sản phẩm | issue a recall |
| hazard /ˈhæzəd/ | n | mối nguy hiểm | a safety hazard → hazardous |
| protective gear | n | đồ bảo hộ | wear protective gear |
| warehouse /ˈweəhaʊs/ | n | nhà kho | store goods in a warehouse |
| conveyor belt | n | băng chuyền | — |
| batch /bætʃ/ | n | lô sản xuất | a defective batch |
| outsource /ˈaʊtsɔːs/ | v | thuê ngoài | outsource production |
| precision /prɪˈsɪʒn/ | n | độ chính xác | with great precision |
| assembly /əˈsembli/ | n | việc lắp ráp | — |
9. OFFICES — Văn phòng
Họp hội đồng · Ủy ban · Thư từ · Memo · Điện thoại · Fax · Email · Thiết bị & nội thất · Quy trình
9.1 Họp & Ủy ban
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| board of directors | n | hội đồng quản trị | sit on the board |
| committee /kəˈmɪti/ | n | ủy ban | form a committee |
| agenda /əˈdʒendə/ | n | chương trình họp | set / draw up an agenda |
| minutes /ˈmɪnɪts/ | n | biên bản cuộc họp | take the minutes ⚠️ không phải “phút” |
| chair /tʃeə(r)/ | v/n | chủ trì (cuộc họp) | chair a meeting |
| convene /kənˈviːn/ | v | triệu tập họp | convene a meeting |
| adjourn /əˈdʒɜːn/ | v | kết thúc / tạm hoãn cuộc họp | The meeting was adjourned. |
| postpone /pəˈspəʊn/ | v | hoãn lại | postpone until next week |
| reschedule /ˌriːˈʃedjuːl/ | v | dời lịch | reschedule for Friday |
| unanimous /juˈnænɪməs/ | adj | nhất trí hoàn toàn | a unanimous decision |
| consensus /kənˈsensəs/ | n | sự đồng thuận | reach a consensus |
| quorum /ˈkwɔːrəm/ | n | số đại biểu tối thiểu | have a quorum |
| proxy /ˈprɒksi/ | n | người/phiếu ủy quyền | vote by proxy |
9.2 Thư từ & Liên lạc
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| correspondence /ˌkɒrəˈspɒndəns/ | n | thư từ trao đổi | business correspondence |
| memorandum / memo /ˌmeməˈrændəm/ | n | thông báo nội bộ | circulate a memo |
| attachment /əˈtætʃmənt/ | n | tệp đính kèm | see the attachment |
| enclose /ɪnˈkləʊz/ | v | gửi kèm trong thư | Please find enclosed… |
| forward /ˈfɔːwəd/ | v | chuyển tiếp | forward the email to Sales |
| recipient /rɪˈsɪpiənt/ | n | người nhận | the intended recipient |
| notify /ˈnəʊtɪfaɪ/ | v | thông báo | notify sb of sth |
| remind /rɪˈmaɪnd/ | v | nhắc nhở | remind sb to do sth |
| inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ | n | lời/thư hỏi thông tin | make an inquiry |
| confidential /ˌkɒnfɪˈdenʃl/ | adj | bảo mật | strictly confidential |
| extension /ɪkˈstenʃn/ | n | số máy lẻ; sự gia hạn | dial extension 204 |
| put sb on hold | phr | cho ai giữ máy | Please hold. |
| transfer a call | phr | chuyển cuộc gọi | transfer the call to Sales |
| voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/ | n | hộp thư thoại | leave a voicemail |
9.3 Thiết bị & Nội thất
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| photocopier /ˈfəʊtəʊkɒpiə(r)/ | n | máy photocopy | — |
| out of order | phr | hỏng, không dùng được | The copier is out of order. |
| jam /dʒæm/ | v/n | kẹt (giấy) | The printer is jammed. |
| toner cartridge | n | hộp mực in | replace the toner cartridge |
| stationery /ˈsteɪʃənri/ | n | văn phòng phẩm | order stationery ⚠️ khác stationary = đứng yên |
| supplies /səˈplaɪz/ | n | vật tư văn phòng | office supplies are running low |
| filing cabinet | n | tủ đựng hồ sơ | — |
| workstation /ˈwɜːksteɪʃn/ | n | chỗ ngồi làm việc | — |
| cubicle /ˈkjuːbɪkl/ | n | ô làm việc có vách ngăn | — |
9.4 Quy trình làm việc
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| procedure /prəˈsiːdʒə(r)/ | n | quy trình | follow the correct procedure |
| protocol /ˈprəʊtəkɒl/ | n | quy tắc, nghi thức | company protocol |
| distribute /dɪˈstrɪbjuːt/ | v | phân phát | distribute copies to everyone |
| duplicate /ˈdjuːplɪkeɪt/ | v/n | sao chép; bản sao | make a duplicate copy |
| prompt /prɒmpt/ | adj | nhanh chóng, đúng giờ | a prompt reply → promptly (adv) |
| on behalf of | phr | thay mặt cho | sign on behalf of the manager |
| in charge of | phr | phụ trách | be in charge of the project |
| streamline /ˈstriːmlaɪn/ | v | tinh gọn quy trình | streamline office procedures |
10. PERSONNEL — Nhân sự
Tuyển dụng · Thuê người · Nghỉ hưu · Lương · Thăng chức · Đơn xin việc · Tin tuyển dụng · Lương hưu · Khen thưởng
10.1 Tuyển dụng & Ứng tuyển
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| recruit /rɪˈkruːt/ | v | tuyển dụng | recruit new staff → recruitment |
| job opening / vacancy | n | vị trí đang tuyển | fill a vacancy |
| applicant /ˈæplɪkənt/ | n | người nộp đơn | a qualified applicant |
| candidate /ˈkændɪdət/ | n | ứng viên | shortlist candidates |
| résumé /ˈrezjumeɪ/ | n | sơ yếu lý lịch (CV) | submit a résumé |
| cover letter | n | thư xin việc | — |
| qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | n | trình độ, bằng cấp | meet the qualifications |
| credentials /krəˈdenʃlz/ | n | chứng chỉ, năng lực | verify sb’s credentials |
| reference /ˈrefrəns/ | n | người/thư giới thiệu | provide references |
| interview /ˈɪntəvjuː/ | n/v | phỏng vấn | → interviewer / interviewee |
| hire /ˈhaɪə(r)/ | v | thuê, tuyển | hire a new manager |
| prospective /prəˈspektɪv/ | adj | tiềm năng, tương lai | a prospective employee |
| applicant pool | n | nguồn ứng viên | — |
10.2 Đào tạo & Đánh giá
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | n | buổi định hướng nhân viên mới | attend orientation |
| probation /prəˈbeɪʃn/ | n | thời gian thử việc | a 3-month probation period |
| mentor /ˈmentɔː(r)/ | n | người hướng dẫn, cố vấn | — |
| performance review | n | đánh giá hiệu suất | conduct a performance review |
| appraisal /əˈpreɪzl/ | n | sự đánh giá nhân viên | an annual appraisal |
| supervisor /ˈsuːpəvaɪzə(r)/ | n | quản lý trực tiếp | report to your supervisor |
| subordinate /səˈbɔːdɪnət/ | n | cấp dưới | — |
| competent /ˈkɒmpɪtənt/ | adj | có năng lực | a competent employee |
| proficient /prəˈfɪʃnt/ | adj | thành thạo | proficient in English |
10.3 Lương & Phúc lợi
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| salary /ˈsæləri/ | n | lương (tháng/năm) | a competitive salary |
| wage /weɪdʒ/ | n | lương (theo giờ/tuần) | hourly wages |
| raise /reɪz/ | n | sự tăng lương | ask for / get a raise |
| bonus /ˈbəʊnəs/ | n | tiền thưởng | a year-end bonus |
| compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ | n | thù lao, đãi ngộ | a compensation package |
| benefits /ˈbenɪfɪts/ | n | phúc lợi | a generous benefits package |
| payroll /ˈpeɪrəʊl/ | n | bảng lương | be on the payroll |
| overtime /ˈəʊvətaɪm/ | n | (giờ) làm thêm | work overtime |
| leave /liːv/ | n | kỳ nghỉ phép | sick / maternity / annual leave |
| eligible /ˈelɪdʒəbl/ | adj | đủ điều kiện | be eligible for a bonus |
| entitled /ɪnˈtaɪtld/ | adj | có quyền được hưởng | be entitled to two weeks’ leave |
| allowance /əˈlaʊəns/ | n | phụ cấp | a travel allowance |
10.4 Thăng chức, Khen thưởng & Nghỉ việc
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| promotion /prəˈməʊʃn/ | n | sự thăng chức | be up for a promotion ⚠️ cũng = khuyến mãi |
| transfer /trænsˈfɜː(r)/ | v/n | điều chuyển | transfer to the Hanoi branch |
| accomplishment /əˈkʌmplɪʃmənt/ | n | thành tích | a notable accomplishment |
| recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | n | sự ghi nhận | in recognition of her service |
| award /əˈwɔːd/ | n/v | giải thưởng; trao giải | receive an award |
| retire /rɪˈtaɪə(r)/ | v | nghỉ hưu | retire from the company → retirement |
| pension /ˈpenʃn/ | n | lương hưu | a pension plan |
| resign /rɪˈzaɪn/ | v | từ chức, xin nghỉ | → resignation (n) |
| dismiss /dɪsˈmɪs/ | v | sa thải | → dismissal (n) |
| lay off | v | cho thôi việc (do cắt giảm) | → layoff (n) |
| severance pay | n | trợ cấp thôi việc | — |
| personnel /ˌpɜːsəˈnel/ | n | nhân sự (tập thể) | ⚠️ khác personal = cá nhân |
| workforce /ˈwɜːkfɔːs/ | n | lực lượng lao động | expand the workforce |
| turnover /ˈtɜːnəʊvə(r)/ | n | tỷ lệ nghỉ việc | high employee turnover ⚠️ cũng = doanh thu |
| morale /məˈrɑːl/ | n | tinh thần làm việc | boost staff morale |
11. PURCHASING — Mua hàng
Mua sắm · Đặt vật tư · Vận chuyển · Hóa đơn
11.1 Mua sắm & Đặt hàng
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| purchase /ˈpɜːtʃəs/ | v/n | mua; việc mua | make a purchase |
| place an order | phr | đặt hàng | ⚠️ dùng place, KHÔNG dùng make |
| purchase order (PO) | n | đơn đặt hàng | issue a purchase order |
| supplier /səˈplaɪə(r)/ | n | nhà cung cấp | a reliable supplier |
| vendor /ˈvendə(r)/ | n | bên bán, nhà cung cấp | approved vendors |
| quotation / quote /kwəʊˈteɪʃn/ | n | báo giá | request a quotation |
| bid /bɪd/ | n/v | chào thầu, đấu giá | submit a bid |
| in bulk | phr | với số lượng lớn | buy in bulk |
| wholesale / retail | adj/n | bán buôn / bán lẻ | at wholesale prices |
| discount /ˈdɪskaʊnt/ | n | sự giảm giá | offer a 20% discount |
| markdown /ˈmɑːkdaʊn/ | n | sự hạ giá | — |
| clearance sale | n | đợt xả hàng | — |
| catalog(ue) /ˈkætəlɒɡ/ | n | danh mục sản phẩm | browse the catalog |
| merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪz/ | n | hàng hóa | ⚠️ danh từ không đếm được |
11.2 Kho & Vật tư
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| inventory /ˈɪnvəntri/ | n | hàng tồn kho | take inventory = kiểm kê |
| stock /stɒk/ | n | hàng trong kho | in stock / out of stock |
| replenish /rɪˈplenɪʃ/ | v | bổ sung (hàng) | replenish supplies |
| backorder /ˈbækɔːdə(r)/ | n | đơn hàng chờ (tạm hết) | The item is on backorder. |
| supplies /səˈplaɪz/ | n | vật tư | order more supplies |
| surplus /ˈsɜːpləs/ | n | hàng dư thừa | surplus stock |
11.3 Vận chuyển
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| shipment /ˈʃɪpmənt/ | n | lô hàng | track a shipment |
| dispatch /dɪˈspætʃ/ | v | gửi đi | dispatch the goods |
| freight /freɪt/ | n | hàng vận chuyển; cước | freight charges |
| carrier /ˈkæriə(r)/ | n | hãng vận chuyển | — |
| courier /ˈkʊriə(r)/ | n | dịch vụ chuyển phát | send by courier |
| expedite /ˈekspədaɪt/ | v | đẩy nhanh | expedite the shipping ⚠️ rất hay ra đề |
| shipping and handling | n | phí vận chuyển & xử lý | — |
| surcharge /ˈsɜːtʃɑːdʒ/ | n | phụ phí | a delivery surcharge |
| fragile /ˈfrædʒaɪl/ | adj | dễ vỡ | Handle with care — fragile. |
| packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ | n | bao bì đóng gói | damaged packaging |
| damaged /ˈdæmɪdʒd/ | adj | bị hư hại | arrive damaged |
| defective /dɪˈfektɪv/ | adj | bị lỗi | a defective item |
11.4 Hóa đơn & Thanh toán
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| invoice /ˈɪnvɔɪs/ | n | hóa đơn đề nghị thanh toán | settle an invoice |
| itemize /ˈaɪtəmaɪz/ | v | liệt kê chi tiết từng khoản | an itemized invoice |
| due /djuː/ | adj | đến hạn | Payment is due on the 15th. |
| outstanding balance | n | số dư chưa thanh toán | — |
| refund /ˈriːfʌnd/ | n | tiền hoàn lại | issue / request a full refund |
| exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | v/n | đổi hàng | exchange it for a new one |
| free of charge | phr | miễn phí | — |
| at no additional cost | phr | không mất thêm phí | — |
12. TECHNICAL AREAS — Kỹ thuật
Điện tử · Công nghệ · Máy tính · Phòng thí nghiệm & thiết bị · Thông số kỹ thuật
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| device /dɪˈvaɪs/ | n | thiết bị | a mobile device |
| appliance /əˈplaɪəns/ | n | thiết bị gia dụng | kitchen appliances |
| install /ɪnˈstɔːl/ | v | cài đặt, lắp đặt | install the software → installation |
| configure /kənˈfɪɡə(r)/ | v | cấu hình | configure the settings |
| upgrade /ˈʌpɡreɪd/ | v/n | nâng cấp | upgrade the system |
| software / hardware | n | phần mềm / phần cứng | ⚠️ cả hai không đếm được |
| database /ˈdeɪtəbeɪs/ | n | cơ sở dữ liệu | update the database |
| server /ˈsɜːvə(r)/ | n | máy chủ | the server is down |
| network /ˈnetwɜːk/ | n | mạng | the company network |
| back up | v | sao lưu | back up your files → backup (n) |
| restore /rɪˈstɔː(r)/ | v | khôi phục | restore the data |
| troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/ | v | khắc phục sự cố | troubleshoot the issue |
| glitch /ɡlɪtʃ/ | n | lỗi kỹ thuật nhỏ | a technical glitch |
| crash /kræʃ/ | v | treo, sập (hệ thống) | The system crashed. |
| compatible /kəmˈpætəbl/ | adj | tương thích | compatible with Windows |
| interface /ˈɪntəfeɪs/ | n | giao diện | a user-friendly interface |
| feature /ˈfiːtʃə(r)/ | n | tính năng | a new safety feature |
| functionality /ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ | n | chức năng | limited functionality |
| specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | n | thông số kỹ thuật | technical specifications |
| manual /ˈmænjuəl/ | n | sách hướng dẫn | consult the user manual |
| technician /tekˈnɪʃn/ | n | kỹ thuật viên | call a technician |
| help desk | n | bộ phận hỗ trợ kỹ thuật | contact the help desk |
| circuit /ˈsɜːkɪt/ | n | mạch điện | a short circuit |
| voltage /ˈvəʊltɪdʒ/ | n | điện áp | high voltage |
| battery /ˈbætri/ | n | pin | recharge the battery |
| laboratory /ləˈbɒrətri/ | n | phòng thí nghiệm | a research laboratory |
| experiment /ɪkˈsperɪmənt/ | n | thí nghiệm | conduct an experiment |
| calibrate /ˈkælɪbreɪt/ | v | hiệu chuẩn thiết bị | calibrate the instruments |
| apparatus /ˌæpəˈreɪtəs/ | n | bộ thiết bị (thí nghiệm) | ⚠️ không đếm được |
| accuracy /ˈækjərəsi/ | n | độ chính xác | → accurate (adj) |
| data /ˈdeɪtə/ | n | dữ liệu | analyze the data |
| diagnostic /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/ | adj | (kiểm tra) chẩn đoán | run a diagnostic test |
| obsolete /ˈɒbsəliːt/ | adj | lỗi thời | obsolete equipment |
| cutting-edge | adj | tiên tiến nhất | cutting-edge technology |
| portable /ˈpɔːtəbl/ | adj | di động, xách tay | a portable device |
| wireless /ˈwaɪələs/ | adj | không dây | a wireless connection |
13. TRAVEL — Đi lại & Du lịch
Tàu · Máy bay · Taxi · Xe buýt · Phà · Vé · Lịch trình · Thông báo ở nhà ga & sân bay · Thuê xe · Khách sạn · Đặt chỗ · Trễ & hủy chuyến
Chủ đề này xuất hiện dày đặc ở Part 2, 3, 4. Đây là nhóm từ phải nghe ra ngay, không kịp suy nghĩ.
13.1 Vé & Lịch trình
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| itinerary /aɪˈtɪnərəri/ | n | lịch trình chuyến đi | a detailed itinerary |
| reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ | n | việc đặt chỗ | make / confirm / cancel a reservation |
| fare /feə(r)/ | n | tiền vé | the airfare; a bus fare |
| one-way / round-trip | adj | một chiều / khứ hồi | a round-trip ticket |
| schedule /ˈʃedjuːl/ | n | lịch trình | on / behind / ahead of schedule |
| departure / arrival | n | sự khởi hành / đến nơi | the departure gate |
| delay /dɪˈleɪ/ | n/v | sự trì hoãn | The flight was delayed by an hour. |
| cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ | n | sự hủy chuyến | last-minute cancellations |
| board /bɔːd/ | v | lên (máy bay, tàu) | → boarding pass |
| gate /ɡeɪt/ | n | cửa ra máy bay | proceed to gate 12 |
| terminal /ˈtɜːmɪnl/ | n | nhà ga (sân bay) | Terminal 2 |
| platform /ˈplætfɔːm/ | n | sân ga (tàu hỏa) | The train departs from platform 3. |
| layover / stopover | n | điểm dừng nối chuyến | a two-hour layover |
| connecting flight | n | chuyến bay nối | miss a connecting flight |
| aisle /aɪl/ | n | lối đi giữa hàng ghế | an aisle seat ⚠️ chữ s câm |
| overhead compartment | n | ngăn hành lý phía trên | — |
| carry-on | n | hành lý xách tay | one carry-on per passenger |
| baggage claim | n | khu nhận hành lý | — |
| customs /ˈkʌstəmz/ | n | hải quan | go through customs |
| passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ | n | hành khách | — |
| ferry /ˈferi/ | n | phà | take the ferry |
| shuttle /ˈʃʌtl/ | n | xe đưa đón | a free airport shuttle |
| valid /ˈvælɪd/ | adj | còn hiệu lực | a valid passport |
| expire /ɪkˈspaɪə(r)/ | v | hết hạn | My visa expires next month. |
13.2 Khách sạn
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | n | chỗ ở | arrange accommodation |
| check in / check out | v | nhận / trả phòng | Check-out is at 11 a.m. |
| vacancy /ˈveɪkənsi/ | n | phòng trống | No vacancy. |
| amenities /əˈmenətiz/ | n | tiện nghi | hotel amenities |
| concierge /ˈkɒnsieəʒ/ | n | nhân viên hỗ trợ khách | ask the concierge |
| suite /swiːt/ | n | phòng suite | ⚠️ đọc là “sweet” |
| complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí, tặng kèm | a complimentary breakfast |
| rate /reɪt/ | n | giá phòng | the nightly rate |
| front desk | n | quầy lễ tân | — |
13.3 Thuê xe & Đi lại hằng ngày
| Từ vựng | Loại | Nghĩa | Collocation / Ghi nhớ |
|---|
| rental car | n | xe thuê | pick up a rental car |
| detour /ˈdiːtʊə(r)/ | n | đường vòng | take a detour |
| congestion /kənˈdʒestʃən/ | n | tắc nghẽn giao thông | traffic congestion |
| commute /kəˈmjuːt/ | v/n | đi làm hằng ngày | a long daily commute → commuter |
| destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ | n | điểm đến | reach your destination |
| fuel /ˈfjuːəl/ | n | nhiên liệu | fuel-efficient |
| roadwork /ˈrəʊdwɜːk/ | n | công trình sửa đường | delays due to roadwork |
PHỤ LỤC — Phần quyết định điểm Part 5 & 6
A. Bảng họ từ (Word Families)
Part 5 rất hay hỏi “chọn dạng đúng của từ”. Thuộc bảng này giúp bạn chọn đúng mà không cần hiểu hết câu — chỉ cần nhìn vị trí trống trong câu.
| Danh từ (người) | Danh từ (vật/việc) | Động từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|
| competitor | competition | compete | competitive | competitively |
| applicant | application | apply | applicable | — |
| producer | production / product / productivity | produce | productive | productively |
| attendee / attendant | attendance | attend | attentive | attentively |
| analyst | analysis | analyze | analytical | analytically |
| consultant | consultation | consult | — | — |
| negotiator | negotiation | negotiate | negotiable | — |
| respondent | response | respond | responsive | responsively |
| supervisor | supervision | supervise | supervisory | — |
| inspector | inspection | inspect | — | — |
| investor | investment | invest | — | — |
| manufacturer | manufacturing | manufacture | — | — |
| — | success | succeed | successful | successfully |
| — | decision | decide | decisive | decisively |
| — | reliability | rely | reliable | reliably |
| — | maintenance | maintain | — | — |
| — | compliance | comply | compliant | — |
| — | expansion | expand | expansive | — |
| — | variety / variation | vary | various / variable | variously |
| — | affordability | afford | affordable | affordably |
| — | information | inform | informative | informatively |
| — | efficiency | — | efficient | efficiently |
| — | durability | — | durable | durably |
| — | approval | approve | approving | — |
| — | requirement | require | required | — |
| — | preference | prefer | preferable | preferably |
| — | consideration | consider | considerable ( = đáng kể) / considerate ( = chu đáo) | ⚠️ hai adj khác nghĩa |
B. Cặp từ dễ nhầm — bẫy kinh điển của TOEIC
| Từ A | Từ B | Phân biệt |
|---|
| stationary | stationery | đứng yên ↔ văn phòng phẩm |
| personal | personnel | thuộc cá nhân ↔ nhân sự |
| principal | principle | chính yếu / hiệu trưởng ↔ nguyên tắc |
| complement | compliment | bổ sung ↔ lời khen (→ complimentary = miễn phí) |
| economic | economical | thuộc kinh tế ↔ tiết kiệm |
| efficient | effective | ít lãng phí ↔ đạt kết quả mong muốn |
| confident | confidential | tự tin ↔ bảo mật |
| respectful | respective | tôn trọng ↔ tương ứng (mỗi người/vật riêng) |
| considerable | considerate | đáng kể ↔ chu đáo, biết nghĩ cho người khác |
| advice (n) | advise (v) | lời khuyên ↔ khuyên |
| effect (n) | affect (v) | ảnh hưởng (danh từ) ↔ ảnh hưởng (động từ) |
| assure / ensure / insure | | trấn an ai ↔ đảm bảo điều gì ↔ mua bảo hiểm |
| dessert /dɪˈzɜːt/ | desert /ˈdezət/ | món tráng miệng ↔ sa mạc |
C. Danh từ KHÔNG đếm được (TOEIC bẫy rất nhiều)
Không bao giờ thêm -s, không dùng a/an, và động từ chia số ít:
equipment · machinery · furniture · luggage / baggage · merchandise · information · advice · research · software · hardware · apparatus · expertise · staff · access · feedback
❌ many equipments → ✅ much equipment / a lot of equipment / a piece of equipment
D. Collocation & cụm giới từ phải thuộc lòng
Động từ + danh từ (rất hay ra ở Part 5):
- meet a deadline / the demand / the requirements / expectations / a quota
- place an order ⚠️ (không phải make an order)
- make a reservation / an appointment / a payment / a profit
- take inventory · take effect · take place · take advantage of
- reach an agreement / a decision / a consensus
- submit a proposal / an application / a report
- issue a refund / a permit / a recall
- conduct a survey / research / an interview / an audit
- launch a campaign / a product / an initiative
- comply with regulations · adhere to the specifications
Cụm giới từ (thường là câu hỏi điền giới từ):
| Cụm | Nghĩa |
|---|
| in advance | trước, sớm |
| in charge of | phụ trách |
| in accordance with | theo đúng, phù hợp với |
| in recognition of | để ghi nhận |
| on behalf of | thay mặt cho |
| on schedule / behind / ahead of schedule | đúng / trễ / sớm tiến độ |
| prior to | trước khi (= before) |
| due to | vì, do (= because of) |
| no later than | chậm nhất là |
| as of | kể từ ngày |
| be subject to | phải chịu; có thể thay đổi |
| be eligible for | đủ điều kiện nhận |
| be entitled to | có quyền được hưởng |
| be responsible for | chịu trách nhiệm về |
| be committed to + V-ing | cam kết làm gì |
| be accustomed to + V-ing | quen với việc gì |
| free of charge / at no additional cost | miễn phí |
LỘ TRÌNH HỌC
| Mục tiêu | Cách dùng danh sách này |
|---|
| 450 – 600 | Học trước 5 chủ đề: Offices, Personnel, Travel, Dining Out, General Business (5.3 Marketing). Chỉ cần thuộc nghĩa + phát âm. Đây là các bối cảnh chiếm nhiều câu nhất ở Part 1–4. |
| 600 – 750 | Học đủ 13 chủ đề. Bắt buộc thuộc Phụ lục A (họ từ), C (danh từ không đếm được) và D (collocation) — đây là nơi bạn mất điểm Part 5 nhiều nhất. |
| 750+ | Thêm Phụ lục B. Tự đặt câu với mỗi collocation. Đọc thêm bản tin kinh tế (Reuters Business, BBC Business) để gặp lại từ trong ngữ cảnh thật. |
3 nguyên tắc học từ vựng TOEIC
- Học theo cụm, không học từ đơn. Nhớ “place an order” thay vì nhớ riêng place và order. TOEIC không hỏi nghĩa của từ — nó hỏi từ nào đi với từ nào.
- Nghe trước, đọc sau. Với mỗi từ mới: nghe phát âm 2–3 lần → nhắc lại → rồi mới nhìn nghĩa. Một nửa bài thi là Listening; từ bạn “biết mặt chữ” mà không nhận ra khi nghe thì vô dụng.
- Ôn theo chu kỳ giãn cách: ngày 1 → ngày 3 → ngày 7 → ngày 14 → ngày 30. Dùng Anki hoặc Quizlet để tự động hóa việc này.
Gợi ý tiến độ 10 tuần
| Tuần | Chủ đề |
|---|
| 1 | Offices (9) |
| 2 | Personnel (10) |
| 3–4 | General Business (5) — chủ đề lớn nhất, dành 2 tuần |
| 5 | Travel (13) + Dining Out (2) |
| 6 | Finance and Budgeting (4) |
| 7 | Purchasing (11) |
| 8 | Manufacturing (8) + Corporate Development (1) |
| 9 | Technical Areas (12) + Housing (7) |
| 10 | Health (6) + Entertainment (3) + toàn bộ Phụ lục |