Tiếng Trung

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK6

HSK6 là đỉnh của thang HSK: vốn từ 5000+ và yêu cầu không còn là “đúng ngữ pháp” mà là văn phong. Người học ở cấp này phải đọc hiểu văn chính luận, báo chí, văn học và viết được văn bản trang trọng. Ngữ pháp HSK6 vì thế xoay quanh hư từ văn ngôn (文言) còn sót lại trong văn viết hiện đại, các cấu trúc nhấn mạnh/đảo trang và thành ngữ.

Đây là bài cuối của loạt ngữ pháp HSK. Nó giả định bạn đã nắm trọn HSK5 — đặc biệt là hệ thống liên từ văn viết.

1. Hư từ văn ngôn còn dùng trong văn viết hiện đại

Văn viết trang trọng kế thừa nhiều hư từ Hán cổ. Nhận diện chúng là chìa khóa đọc hiểu HSK6.

Hư từPinyinVai tròVí dụ
zhī= 的 / đại từ “nó”三分一 (một phần ba); 取不尽 (lấy nó không cạn)
= 他的/它的; “đó”中 (trong đó); 实 (thực ra)
suǒdanh hóa động từ说的 (điều tôi nói); 闻 (những gì thấy nghe)
dùng, để, bằng…为… (lấy…làm…); 便 (để tiện)
érmà, và (nối)简单实用 (đơn giản mà thực dụng)
zhěngười/cái mà (ký giả); 强 (kẻ mạnh)

Cấu trúc 以 … 为 … (lấy … làm …) rất hay gặp:

Tiếng TrungNghĩa
质量中心lấy chất lượng làm trung tâm
lấy con người làm gốc

所 + động từ danh hóa hành động:

Tiếng TrungNghĩa
据我theo những gì tôi biết
能及trong khả năng có thể

2. Cấu trúc nhấn mạnh phủ định kép

Văn viết HSK6 dùng phủ định kép để khẳng định mạnh hoặc nói giảm tinh tế:

Cấu trúcPinyinNghĩa
无不 / 莫不wúbù / mòbùkhông ai/cái nào không = tất cả đều
无非wúfēichẳng qua chỉ là
不无bùwúkhông phải là không (có phần)
未必wèibìchưa chắc đã
何尝héchángnào có phải… (tu từ)
Tiếng TrungNghĩa
听到这消息,大家无不欢欣鼓舞。Nghe tin, không ai không phấn khởi (ai cũng vui).
他的话不无道理。Lời anh ấy không phải là không có lý.
努力未必成功,但不努力一定失败。Nỗ lực chưa chắc thành công, nhưng không nỗ lực chắc chắn thất bại.

3. Liên từ và giới ngữ trang trọng

TừPinyinNghĩaVí dụ
鉴于jiànyúxét thấy, do鉴于情况特殊,特此说明。
就 … 而言jiù…éryánxét về…mà nói目前而言,问题不大。
截至jiézhìtính đến (mốc)截至昨天,已报名百人。
凭借píngjièdựa vào, nhờ vào凭借实力赢得比赛。
致使zhìshǐdẫn đến (hậu quả xấu)疏忽致使事故发生。
诚然 … 然而 …chéngrán…rán’érquả thực…tuy nhiên…诚然有困难,然而值得一试。

4. Động từ ly hợp (离合词)

Nhiều “động từ” thực ra là động + tân ghép lại, có thể tách ra để chèn thành phần khác — đây là lỗi kinh điển của người học cấp cao.

Từ gốcTách đúngNghĩa
见面 (gặp mặt)面 / 见过一次đã gặp mặt / gặp một lần
帮忙 (giúp đỡ)我一个đã giúp tôi một việc
结婚 (kết hôn)婚 / 结đã kết hôn
睡觉 (ngủ)一个好đã ngủ một giấc ngon
text
❌ 我见面他了。     →   ✅ 我跟他见面了。/ 我见了他的面。
❌ 我结婚了她。     →   ✅ 我跟她结婚了。

Quy tắc: ly hợp từ không nhận tân ngữ trực tiếp ở sau. Đối tượng phải đưa ra bằng giới từ (跟/和), hoặc chèn vào giữa.

5. Câu kiêm ngữ (兼语句) và câu liên động (连动句)

5.1 Câu kiêm ngữ — tân ngữ của V1 là chủ ngữ của V2

Các động từ sai khiến 让/叫/请/使/令 mở đầu:

text
Chủ ngữ + 让/使 + Đối tượng + Động từ 2 + …
Tiếng TrungNghĩa
这件事我很感动。Việc này khiến tôi rất cảm động.
老师他回答问题。Cô giáo mời anh ấy trả lời.

使/令 trang trọng và thường dùng với cảm xúc/kết quả trừu tượng (令人难忘 — khiến người ta khó quên).

5.2 Câu liên động — một chủ ngữ, nhiều động từ nối tiếp

Tiếng TrungNghĩa
商店东西。Anh ấy đi cửa hàng mua đồ.
飞机北京。Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

Các động từ xếp theo trình tự thời gian/logic, không đảo.

6. Đảo trang và nhấn mạnh (倒装/强调)

Văn viết đưa thành phần cần nhấn lên đầu câu:

Tiếng TrungNghĩa
正是这种精神,鼓舞着我们。Chính là tinh thần ấy đã cổ vũ chúng ta.
多么美丽,这片土地!Đẹp biết bao, mảnh đất này!

Cấu trúc 越是 … 越是 …宁愿 … 也 … cũng thường gặp ở văn nghị luận để tạo nhịp.

7. Thành ngữ bốn chữ (成语)

成语 là “đặc sản” HSK6 — cụm 4 chữ cô đọng cả một điển tích/ý nghĩa, dùng làm một thành phần câu (thường là vị ngữ hoặc trạng ngữ):

Thành ngữPinyinNghĩa
一举两得yì jǔ liǎng démột công đôi việc
实事求是shí shì qiú shìthực sự cầu thị
全力以赴quán lì yǐ fùdốc toàn lực
力所能及lì suǒ néng jítrong khả năng
半途而废bàn tú ér fèibỏ dở giữa chừng
名副其实míng fù qí shídanh xứng với thực
Tiếng TrungNghĩa
我们一定全力以赴完成任务。Chúng tôi nhất định dốc toàn lực hoàn thành.
做事不能半途而废Làm việc không thể bỏ dở giữa chừng.

Lưu ý: thành ngữ là khối cố định — không tự ý thêm/bớt chữ, và phải dùng đúng ngữ cảnh trang trọng.

Tổng kết toàn bộ ngữ pháp HSK6

text
1. 之/其/所/以/而/者  →  hư từ văn ngôn trong văn viết
2. 以…为… / 所+V      →  cấu trúc cổ điển còn dùng
3. 无不/莫不/不无/未必 →  phủ định kép nhấn mạnh
4. 鉴于/就…而言/截至   →  liên từ – giới ngữ trang trọng
5. 离合词            →  động từ ly hợp (见面→见了面)
6. 兼语句 / 连动句    →  让/使… & chuỗi động từ
7. 倒装/强调         →  đảo trang nhấn mạnh
8. 成语             →  thành ngữ bốn chữ

Những điểm “vàng” cần khắc cốt:

  • Nhận diện 之/其/所/以/而 là chìa khóa đọc hiểu văn chính luận và báo chí
  • Phủ định kép (无不, 不无) = khẳng định mạnh hoặc nói giảm tinh tế
  • Ly hợp từ không nhận tân ngữ trực tiếp — phải dùng 跟/和 hoặc tách chèn vào giữa
  • 使/令 trang trọng, đi với cảm xúc/kết quả trừu tượng (令人难忘)
  • Thành ngữ là khối cố định, dùng đúng ngữ cảnh trang trọng mới “ra chất”

Hoàn thành HSK6, bạn đã đi trọn con đường ngữ pháp từ HSK1 đến đỉnh cao. Phần còn lại là tích lũy từ vựng, đọc nhiều và viết nhiều để biến ngữ pháp thành phản xạ. 加油,坚持到底!(Cố lên, kiên trì đến cùng!)

NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

5+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về testing, tiếng Anh và tiếng Trung cho developer Việt.