Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK4
HSK4 đưa bạn vào ngưỡng trung – cao cấp: vốn từ khoảng 1200 từ, ngữ pháp tập trung vào hệ thống liên từ ghép câu dày đặc và các giới từ trừu tượng. Đây là cấp độ giúp bạn diễn đạt lập luận, điều kiện và quan hệ logic phức tạp — tiền đề để viết và nói trôi chảy.
Bài này nối tiếp HSK3. Bạn cần vững câu 把/被 và hệ thống bổ ngữ trước khi học phần này.
1. Các cặp liên từ phức quan trọng
1.1 Tăng tiến: 不但 … 而且 …
不但 A,而且 B (không những A mà còn B)| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
| 他不但会说英语,而且会说汉语。 | Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Trung. |
Tương tự: 既…又… (vừa…vừa…), 一方面…(另)一方面… (một mặt…mặt khác…).
1.2 Nhượng bộ giả định: 即使 … 也 …
即使 A,也 B (cho dù A, vẫn B)| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
| 即使下雨,我也要去。 | Cho dù trời mưa, tôi vẫn đi. |
Tương tự nhóm này: 哪怕…也… (dẫu cho…cũng…).
1.3 Vô điều kiện: 无论 / 不管 … 都 …
无论/不管 + (câu hỏi/lựa chọn) ,都/也 …| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
| 无论多难,我都不放弃。 | Bất kể khó thế nào, tôi đều không bỏ cuộc. |
| 不管你去不去,我都去。 | Dù bạn đi hay không, tôi vẫn đi. |
Lưu ý: sau 无论/不管 phải có thành phần nghi vấn (多难, 去不去, 谁…) — không dùng với câu khẳng định bình thường.
1.4 Lẽ đương nhiên: 既然 … 就 …
既然 A,就 B (đã A thì B)| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
| 既然你来了,就坐一会儿吧。 | Đã đến rồi thì ngồi chơi một lát đi. |
Phân biệt 既然 và 因为: 因为 nêu nguyên nhân khách quan; 既然 dựa trên sự thật đã biết để suy ra kết luận.
2. Cấu trúc 连 … 都 / 也 … — đến cả … cũng …
Nhấn mạnh một trường hợp cực đoan:
连 + (đối tượng nhấn mạnh) + 都/也 + …| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 他连水都不喝。 | Tā lián shuǐ dōu bù hē. | Anh ấy đến cả nước cũng không uống. |
| 我连一个字也看不懂。 | Wǒ lián yí ge zì yě kàn bù dǒng. | Tôi đến một chữ cũng không hiểu. |
3. Giới từ trừu tượng: 对, 关于, 对 … 来说
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 对 | duì | đối với | 他对我很好。(Anh ấy đối với tôi rất tốt) |
| 关于 | guānyú | về (chủ đề) | 关于这件事,我不清楚。(Về việc này, tôi không rõ) |
| 对…来说 | duì…láishuō | đối với… mà nói | 对学生来说,时间很重要。 |
Phân biệt 对 và 关于: 对 hướng vào đối tượng/thái độ; 关于 giới thiệu phạm vi chủ đề và thường đứng đầu câu.
4. 通过 và 根据 — thông qua / căn cứ
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 通过 | tōngguò | thông qua, nhờ | 通过努力,他成功了。(Nhờ nỗ lực, anh ấy thành công) |
| 根据 | gēnjù | căn cứ theo | 根据天气预报,明天有雨。(Theo dự báo, mai có mưa) |
| 按照 | ànzhào | theo (quy định) | 请按照要求做。(Hãy làm theo yêu cầu) |
5. 不是 … 就是 … — không cái này thì cái kia
Diễn tả hai khả năng (chỉ một trong hai):
| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
| 他每天不是学习就是工作。 | Mỗi ngày anh ấy không học thì làm việc. |
Đừng nhầm với 不是…而是… (không phải A mà là B) sẽ học kỹ ở HSK5.
6. 差点儿 (chàdiǎnr) — suýt nữa
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我差点儿迟到。 | Wǒ chàdiǎnr chídào. | Tôi suýt trễ (nhưng không trễ). |
| 我差点儿没赶上车。 | Wǒ chàdiǎnr méi gǎn shàng chē. | Tôi suýt lỡ xe (nhưng kịp). |
Mẹo: với việc không mong muốn, “差点儿 V” và “差点儿没 V” đều có nghĩa may mà không xảy ra (suýt trễ = không trễ; suýt lỡ xe = kịp xe).
7. 来着 (láizhe) — hồi nãy, vừa rồi
Đặt cuối câu hỏi/kể về việc vừa mới xảy ra trong khẩu ngữ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你刚才说什么来着? | Nǐ gāngcái shuō shénme láizhe? | Vừa nãy bạn nói gì ấy nhỉ? |
8. Bổ ngữ số lượng nâng cao: 动量 và so sánh
8.1 Bổ ngữ động lượng (动量补语) — số lần
Đặt sau động từ, dùng các lượng từ 次/遍/趟/下:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我去过两次北京。 | Wǒ qù guo liǎng cì Běijīng. | Tôi đến Bắc Kinh hai lần. |
| 请再说一遍。 | Qǐng zài shuō yí biàn. | Làm ơn nói lại một lượt (từ đầu đến cuối). |
次 đếm số lần chung; 遍 nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.
8.2 So sánh chênh lệch cụ thể
Câu 比 ở HSK4 có thể nêu mức chênh lệch chính xác:
A 比 B + Tính từ + số lượng
他比我大三岁。 Tā bǐ wǒ dà sān suì. (Anh ấy hơn tôi 3 tuổi)
这件比那件贵五十块。 (Cái này đắt hơn cái kia 50 tệ)Tổng kết toàn bộ ngữ pháp HSK4
1. 不但…而且 / 即使…也 / 无论…都 / 既然…就 → liên từ phức
2. 连…都/也 → đến cả…cũng… (nhấn mạnh)
3. 对 / 关于 / 对…来说 → giới từ thái độ & chủ đề
4. 通过 / 根据 / 按照 → phương tiện & căn cứ
5. 不是…就是… → hai khả năng
6. 差点儿 → suýt nữa
7. 来着 → vừa rồi (khẩu ngữ)
8. 动量补语 / 比 + 数量 → số lần & chênh lệch cụ thểNhững điểm “vàng” cần khắc cốt:
- Sau 无论/不管 bắt buộc có thành phần nghi vấn (多难, 去不去)
- 既然 suy luận từ sự thật đã biết; 因为 nêu nguyên nhân khách quan
- 连…都/也 luôn đi cặp để nhấn mạnh trường hợp cực đoan
- Với việc không mong muốn, 差点儿 V và 差点儿没 V đều nghĩa “may mà không xảy ra”
- 次 đếm số lần; 遍 nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối
Làm chủ hệ thống liên từ này, bạn đã đủ nền để tiếp cận văn phong lập luận và sắc thái tinh tế của HSK5. 加油!