Tiếng Trung

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK3

HSK3 là bước ngoặt: vốn từ lên khoảng 600 từ và ngữ pháp bắt đầu “khó nhằn” với những cấu trúc đặc trưng nhất của tiếng Trung — câu chữ 把, câu bị động 被 và hệ thống bổ ngữ (补语) đồ sộ. Nắm được phần này, bạn đã vượt qua rào cản lớn nhất giữa sơ cấp và trung cấp.

Bài này nối tiếp HSK1HSK2. Nếu chưa vững 了, 得 và động từ năng nguyện, hãy ôn lại trước.

1. Câu chữ 把 (bǎ) — xử lý tân ngữ

Câu 把 nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và kết quả của hành động. Nó đưa tân ngữ lên trước động từ:

text
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + thành phần khác (了/补语/...)
Tiếng TrungPinyinNghĩa
作业做完了。Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.Tôi làm xong bài tập rồi.
门关上。Qǐng bǎ mén guān shàng.Làm ơn đóng cửa lại.
杯子打破了。Tā bǎ bēizi dǎ pò le.Anh ấy làm vỡ cái cốc.

Quy tắc bắt buộc của câu 把:

  • Động từ không thể đứng trơ trọi — phải có thành phần đi kèm (了, bổ ngữ kết quả/xu hướng…). ❌ 我把作业做。
  • Tân ngữ phải là đối tượng xác định (cái cụ thể đã biết), không dùng cho vật chung chung.
  • Phủ định (没/不) và động từ năng nguyện đặt trước 把: 我没把书带来。

2. Câu bị động 被 (bèi)

被 diễn tả chủ ngữ bị/được ai đó tác động:

text
Đối tượng nhận + 被 + (tác nhân) + Động từ + thành phần khác
Tiếng TrungPinyinNghĩa
杯子他打破了。Bēizi bèi tā dǎ pò le.Cái cốc bị anh ấy làm vỡ.
我的自行车偷了。Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.Xe đạp của tôi bị trộm mất.

Giống câu 把, động từ trong câu 被 cũng phải có thành phần đi kèm. Tác nhân có thể lược bỏ (被偷了 — bị trộm, không cần nói ai). Phủ định 没 đặt trước 被: 我的车没被偷。

3. Hệ thống bổ ngữ (补语)

Đây là phần trọng tâm của HSK3 — bổ ngữ bổ sung ý nghĩa cho động từ.

3.1 Bổ ngữ kết quả (结果补语)

Một động từ/tính từ đặt ngay sau động từ chính để chỉ kết quả:

Cấu trúcPinyinNghĩa
kàn wánxem xong
tīng dǒngnghe hiểu
zhǎo dàotìm thấy
xiě cuòviết sai

Phủ định dùng 没: 我没看完 (tôi chưa xem xong).

3.2 Bổ ngữ xu hướng (趋向补语)

Dùng 来/去 (và 上/下/进/出/回/过 + 来/去) để chỉ hướng di chuyển:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
他走进来了。Tā zǒu jìnlái le.Anh ấy đi vào (về phía người nói).
请站起来Qǐng zhàn qǐlái.Mời đứng dậy.
我买回来一些菜。Wǒ mǎi huílái yìxiē cài.Tôi mua ít rau về.

3.3 Bổ ngữ trình độ (程度补语)

Nhấn mạnh mức độ cao, đặt sau tính từ: …极了 / …死了 / …得很:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
极了Hǎo jí le!Tuyệt cực kỳ!
我累死了Wǒ lèi sǐ le.Tôi mệt chết đi được.

3.4 Bổ ngữ khả năng (可能补语)

Chèn 得/不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng để chỉ có thể / không thể:

Khẳng địnhPhủ địnhNghĩa
nghe (không) hiểu được
nhìn (không) thấy được
ăn (không) hết được

Phân biệt với động từ năng nguyện: 我听懂 nhấn mạnh năng lực chủ quan; 我听懂 nhấn mạnh khả năng nội tại của hành động. Câu hỏi: 你听得懂听不懂?

4. 越来越 và 越 … 越

  • 越来越 + Tính từ = “ngày càng…”: 天气越来越热。(Thời tiết ngày càng nóng.)
  • 越 A 越 B = “càng A càng B”: 我喜欢。(Càng học tôi càng thích.)

5. 一 … 就 … (yī … jiù) — vừa … là …

Diễn tả hành động sau xảy ra ngay sau hành động trước:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
到家睡觉。Wǒ yí dào jiā jiù shuìjiào.Tôi vừa về nhà là đi ngủ.
喝酒脸红。Tā yì hē jiǔ jiù liǎn hóng.Anh ấy cứ uống rượu là đỏ mặt.

6. Các cặp liên từ điều kiện – nhượng bộ

Cặp liên từPinyinNghĩa
如果…就…rúguǒ…jiùnếu… thì…
只要…就…zhǐyào…jiùchỉ cần… là…
只有…才…zhǐyǒu…cáichỉ có… mới…
除了…以外chúle…yǐwàingoài… ra
Tiếng TrungNghĩa
如果明天下雨,我不去了。Nếu mai mưa thì tôi không đi.
只要努力,能成功。Chỉ cần cố gắng thành công.
除了以外,我们都去了。Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đi.

Phân biệt 就 và 才: = sớm/dễ/nhanh (只要…就); = muộn/khó/điều kiện ngặt (只有…才).

7. Trợ từ 着 (zhe) — trạng thái duy trì

着 diễn tả một trạng thái đang được duy trì (khác 在 chỉ hành động đang diễn ra):

text
Động từ + 着 (+ Tân ngữ)
Tiếng TrungPinyinNghĩa
门开Mén kāi zhe.Cửa đang mở.
他笑说。Tā xiào zhe shuō.Anh ấy vừa cười vừa nói.
墙上挂一张画。Qiáng shàng guà zhe yì zhāng huà.Trên tường treo một bức tranh.

Cấu trúc V1着 + V2 diễn tả hai hành động đồng thời (笑着说 = vừa cười vừa nói).

8. Điệp từ (重叠) — làm thử, nhẹ nhàng

  • Động từ lặp = làm thử / chút thôi: 看看 (xem thử), 试试 (thử xem), 休息休息 (nghỉ chút).
  • Tính từ lặp = tăng sắc thái sinh động: 高高兴兴 (vui vẻ), 干干净净 (sạch sẽ).

Động từ một âm có thể chèn 一: 看看, hoặc thêm 了 với việc đã xong: 他想了想 (anh ấy nghĩ một chút).

9. Cấu trúc 是 … 的 — nhấn mạnh

Với việc đã xảy ra, dùng 是…的 để nhấn mạnh thời gian / nơi chốn / cách thức:

text
Chủ ngữ + 是 + (thông tin nhấn mạnh) + Động từ + 的
Tiếng TrungPinyinNghĩa
昨天来的Wǒ shì zuótiān lái de.Tôi đến hôm qua (nhấn vào thời gian).
坐飞机来的Tā shì zuò fēijī lái de.Anh ấy đến bằng máy bay (nhấn cách thức).

Tổng kết toàn bộ ngữ pháp HSK3

text
1. 把           →  xử lý tân ngữ (把作业做完了)
2. 被           →  câu bị động (杯子被打破了)
3. 补语         →  kết quả / xu hướng / trình độ / khả năng
4. 越来越/越…越 →  ngày càng / càng…càng
5. 一…就        →  vừa…là…
6. 如果/只要/只有 →  liên từ điều kiện (就 vs 才)
7. 着           →  trạng thái duy trì (门开着)
8. 重叠         →  điệp từ (看看, 干干净净)
9. 是…的        →  nhấn mạnh thời gian/cách thức

Những điểm “vàng” cần khắc cốt:

  • Câu : động từ không bao giờ đứng một mình, phải có 了 hoặc bổ ngữ
  • 得/不 chèn giữa động từ và bổ ngữ → khả năng (听得懂 / 听不懂)
  • = sớm/dễ, = muộn/khó/điều kiện ngặt
  • chỉ trạng thái duy trì, chỉ hành động đang diễn ra
  • 是…的 chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra

Vững phần bổ ngữ và câu 把/被, bạn đã sẵn sàng cho hệ thống liên từ phong phú của HSK4. 加油!

NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

5+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về testing, tiếng Anh và tiếng Trung cho developer Việt.