Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK1
Đây là bài tổng hợp toàn bộ ngữ pháp nền tảng của HSK1 — cấp sơ cấp nhất trong kỳ thi năng lực tiếng Trung. Thay vì học rải rác, bạn có thể nắm trọn 8 điểm ngữ pháp cốt lõi trong một bài duy nhất, kèm bảng Hán tự – pinyin – nghĩa, cấu trúc câu và những lỗi thường gặp.
HSK và HSK1 là gì?
HSK (汉语水平考试 — Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người nước ngoài, chia thành nhiều cấp:
| Cấp | Số từ vựng (chuẩn cũ) | Trình độ |
|---|---|---|
| HSK1 | ~150 từ | Sơ cấp — giao tiếp cơ bản nhất |
| HSK2 | ~300 từ | Sơ cấp nâng cao |
| HSK3 | ~600 từ | Trung cấp |
| HSK4–6 | 1200+ | Trung – cao cấp |
HSK1 dạy bạn chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về gia đình, thời gian, số đếm… bằng những mẫu câu đơn giản.
Một chút về phát âm: Pinyin và thanh điệu
Tiếng Trung dùng pinyin (拼音) để ghi cách đọc, có thanh điệu giống dấu trong tiếng Việt — gồm 4 thanh chính:
| Thanh | Ký hiệu | Ví dụ | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Thanh 1 | mā (¯) | 妈 | Cao và đều |
| Thanh 2 | má (ˊ) | 麻 | Đi lên (như hỏi) |
| Thanh 3 | mǎ (ˇ) | 马 | Xuống rồi lên |
| Thanh 4 | mà (ˋ) | 骂 | Đi xuống dứt khoát |
Người Việt có lợi thế lớn khi học thanh điệu tiếng Trung, vì tiếng Việt cũng là ngôn ngữ có thanh.
1. Câu khẳng định với 是 (shì)
是 (shì) nghĩa là “là”, dùng để khẳng định A chính là B — mẫu câu quan trọng bậc nhất:
Chủ ngữ + 是 + Danh từ/Cụm danh từ| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我是学生。 | Wǒ shì xuéshēng. | Tôi là học sinh. |
| 他是老师。 | Tā shì lǎoshī. | Anh ấy là giáo viên. |
| 我是越南人。 | Wǒ shì Yuènán rén. | Tôi là người Việt Nam. |
Câu phủ định: thêm 不 (bù) trước 是 → 不是 (bú shì):
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我不是老师。 | Wǒ bú shì lǎoshī. | Tôi không phải là giáo viên. |
| 这不是我的书。 | Zhè bú shì wǒ de shū. | Đây không phải là sách của tôi. |
Biến điệu: 不 vốn là thanh 4 (bù), nhưng khi đứng trước một âm thanh 4 khác (như 是 shì) thì đọc thành thanh 2 — bú shì.
Lỗi thường gặp: 是 chỉ dùng với danh từ, KHÔNG dùng với tính từ. Với tính từ, dùng 很 (hěn):
| Sai | Đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| ❌ 我是高。 | ✅ 我很高。 Wǒ hěn gāo. | Tôi cao |
| ❌ 今天是热。 | ✅ 今天很热。 Jīntiān hěn rè. | Hôm nay nóng |
2. Ba cách đặt câu hỏi
Tiếng Trung đặt câu hỏi rất dễ — thường không cần đảo trật tự từ.
Cách 1: Câu hỏi đúng/sai với 吗 (ma)
Lấy câu khẳng định, thêm 吗 vào cuối:
| Khẳng định | Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你是学生。 | 你是学生吗? Nǐ shì xuéshēng ma? | Bạn là học sinh à? |
| 你忙。 | 你忙吗? Nǐ máng ma? | Bạn bận không? |
Cách 2: Câu hỏi nối tiếp với 呢 (ne)
呢 hỏi lại “còn… thì sao?” mà không cần lặp lại cả câu, hoặc hỏi “…đâu rồi?”:
| Hội thoại | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我很好,你呢? | Wǒ hěn hǎo, nǐ ne? | Tôi khỏe, còn bạn? |
| 我的书呢? | Wǒ de shū ne? | Sách của tôi đâu rồi? |
Cách 3: Câu hỏi chính phản (A-không-A)
Ghép dạng khẳng định + dạng phủ định của động từ/tính từ:
| Câu hỏi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你是不是学生? | Nǐ shì bu shì xuéshēng? | Bạn có phải học sinh không? |
| 你忙不忙? | Nǐ máng bu máng? | Bạn có bận không? |
| 你有没有书? | Nǐ yǒu méi yǒu shū? | Bạn có sách không? |
Không dùng đồng thời 吗 và câu chính phản: ❌ 你是不是学生吗? Cũng không thêm 吗 vào câu đã có từ để hỏi: ❌ 他是谁吗? → ✅ 他是谁?
3. Đại từ nhân xưng và trợ từ 的 (de)
| Số ít | Pinyin | Nghĩa | Số nhiều | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| 我 | wǒ | tôi | 我们 | wǒmen | chúng tôi/ta |
| 你 | nǐ | bạn | 你们 | nǐmen | các bạn |
| 您 | nín | ngài (lịch sự) | — | ||
| 他 | tā | anh ấy | 他们 | tāmen | họ (nam/chung) |
| 她 | tā | cô ấy | 她们 | tāmen | họ (nữ) |
- 他, 她, 它 đọc giống hệt nhau (đều là tā), chỉ khác chữ viết.
- 您 (nín) là cách gọi “bạn” lịch sự; thêm 们 (men) để tạo số nhiều cho người.
的 diễn tả sở hữu — trật tự đảo so với tiếng Việt (người sở hữu đứng trước):
Tiếng Việt: sách của tôi
Tiếng Trung: 我 的 书 (tôi - của - sách)| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我的书 | wǒ de shū | sách của tôi |
| 他的朋友 | tā de péngyǒu | bạn của anh ấy |
| 漂亮的女孩 | piàoliang de nǚhái | cô gái xinh đẹp (定语) |
Lược bỏ 的: với quan hệ gia đình, thân thiết, thường bỏ 的 cho tự nhiên: 我妈妈 (mẹ tôi), 你家 (nhà bạn), 我们学校 (trường chúng tôi).
4. Số đếm và lượng từ 个 (gè)
| Số | Chữ | Pinyin | Số | Chữ | Pinyin |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | 6 | 六 | liù |
| 1 | 一 | yī | 7 | 七 | qī |
| 2 | 二 | èr | 8 | 八 | bā |
| 3 | 三 | sān | 9 | 九 | jiǔ |
| 4 | 四 | sì | 10 | 十 | shí |
| 5 | 五 | wǔ | 100 | 百 | bǎi |
Số ghép rất logic: 十一 = 11, 二十 = 20, 二十一 = 21, 三十五 = 35, 一百 = 100.
Lượng từ là bắt buộc — không đặt số trực tiếp trước danh từ:
❌ 三书 → ✅ 三本书 sān běn shū (ba quyển sách)
Số + Lượng từ + Danh từ个 (gè) là lượng từ vạn năng, dùng cho người và nhiều vật: 一个人 (một người), 三个学生 (ba học sinh), 两个苹果 (hai quả táo).
二 (èr) vs 两 (liǎng) — đều là “2”: đếm số dùng 二 (十二, 二十); trước lượng từ dùng 两 (两个, 两本).
几 (jǐ) vs 多少 (duōshao) — hỏi “bao nhiêu”: 几 cho số nhỏ và cần lượng từ (你有几个朋友?); 多少 cho số lớn (你们班有多少学生?).
Hỏi tuổi: 你几岁? (hỏi trẻ em) / 你多大? (hỏi người lớn). Trả lời: 我二十岁。
5. Động từ 有 (yǒu) — sở hữu và tồn tại
有 diễn tả “có”, cả nghĩa sở hữu lẫn tồn tại:
Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ 我有一个哥哥。 (Tôi có một anh trai)
Nơi chốn + 有 + Vật/Người 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách)Phủ định luôn dùng 没有, tuyệt đối không “不有”:
✅ 我没有书。 Wǒ méiyǒu shū. (Tôi không có sách)
❌ 我不有书。 (SAI)Câu hỏi: 你有书吗? / 你有没有书? / 你有几个孩子? Trả lời bằng chính động từ: 有 / 没有 (không dùng 是/不是).
6. Phủ định: 不 (bù) và 没 (méi)
Đây là điểm then chốt và hay nhầm nhất:
| 不 (bù) | 没 (méi) | |
|---|---|---|
| Phủ định | Ý chí, thói quen, hiện tại, tương lai, tính từ, 是 | Hành động đã/chưa xảy ra (quá khứ), và 有 |
| Đi với 有 | ❌ Không bao giờ | ✅ Luôn dùng 没有 |
- 不: 我不去 (tôi không đi), 他不喝咖啡 (thói quen), 今天不热 (tính từ), 我不是学生.
- 没: 我没有钱 (phủ định 有), 我没吃饭 (chưa ăn cơm), 他没来 (chưa đến).
So sánh trực tiếp cùng động từ 去 (đi):
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我不去。 | Wǒ bú qù. | Tôi không đi (không muốn / sẽ không) |
| 我没去。 | Wǒ méi qù. | Tôi đã không / chưa đi (việc đã qua) |
7. Trợ từ 了 (le) — hành động đã hoàn thành
Tiếng Trung không chia thì; 了 giúp diễn tả “đã” / “rồi”.
Sau động từ — hành động đã hoàn thành:
Chủ ngữ + Động từ + 了 + (Tân ngữ)
我吃了饭。 Wǒ chī le fàn. (Tôi đã ăn cơm rồi)
他买了一本书。 Tā mǎi le yì běn shū. (Anh ấy đã mua một quyển sách)Cuối câu — trạng thái thay đổi (giống chữ “rồi”):
天冷了。 Tiān lěng le. (Trời lạnh rồi)
他来了。 Tā lái le. (Anh ấy đến rồi)Phủ định dùng 没 và BỎ 了:
我吃了饭。 → 我没吃饭。 Wǒ méi chī fàn. (Tôi chưa ăn cơm)
❌ 我没吃了饭。 (SAI — 没 và 了 không đi chung)Câu hỏi: 你吃饭了吗? / 你吃饭了没有? Trả lời: 吃了 (ăn rồi) / 还没有 (vẫn chưa).
Lưu ý: không gắn 了 cho thói quen lặp lại trong quá khứ — 以前我每天喝咖啡 (không có 了).
8. Thời gian và trật tự từ
Từ chỉ thời gian
今天 (hôm nay), 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai), 现在 (bây giờ), 上午 (sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối).
Ngày, tháng, năm — nói từ lớn đến nhỏ (Năm → Tháng → Ngày)
2026年六月二十九号
èr líng èr liù nián liù yuè èrshíjiǔ hào
(Ngày 29 tháng 6 năm 2026)Năm đọc từng chữ số (2-0-2-6). Thứ trong tuần: 星期一 (Thứ Hai) … 星期六 (Thứ Bảy), 星期天/星期日 (Chủ Nhật). Giờ: 三点 (3 giờ), 三点半 (3 giờ rưỡi), 两点 (2 giờ — dùng 两).
Trật tự từ — điểm quan trọng nhất
Chủ ngữ + Thời gian + Nơi chốn + Động từ + Tân ngữ
我 明天 在家 看 书
→ Ngày mai tôi đọc sách ở nhà.Quy tắc cốt lõi: thời gian và nơi chốn đứng TRƯỚC động từ.
✅ 我明天去学校。 / 明天我去学校。 ❌ 我去学校明天。
✅ 我在家吃饭。 ❌ 我吃饭在家。Ví dụ tổng hợp đầy đủ:
她明天上午八点在公司开会。
Tā míngtiān shàngwǔ bā diǎn zài gōngsī kāihuì.
(Sáng mai 8 giờ cô ấy họp ở công ty.)
→ 她 (chủ ngữ) + 明天上午八点 (thời gian) + 在公司 (nơi chốn) + 开会 (động từ)Tổng kết toàn bộ ngữ pháp HSK1
1. 是 (shì) → câu khẳng định cơ bản (我是学生)
2. 吗/呢/A不A → ba cách đặt câu hỏi
3. 代词 + 的 → đại từ & sở hữu (我的书)
4. 数字 + 个 → số đếm & lượng từ (三个学生)
5. 有 (yǒu) → sở hữu & tồn tại, phủ định 没有
6. 不/没 → hai cách phủ định
7. 了 (le) → hành động hoàn thành
8. 时间 + 语序 → thời gian & trật tự từNhững điểm “vàng” cần khắc cốt:
- Danh từ đi với 是, tính từ đi với 很
- 有 luôn phủ định bằng 没有, không bao giờ “不有”
- 不 cho thói quen/ý chí/tương lai; 没 cho việc đã/chưa xảy ra
- 没 và 了 không đứng chung một câu
- Số + lượng từ + danh từ; “2” trước lượng từ dùng 两
- Thời gian và nơi chốn đứng trước động từ
Nắm chắc 8 điểm trên, bạn đã có nền tảng vững để giao tiếp cơ bản và tự tin bước sang HSK2. 加油!(Jiāyóu — Cố lên!)