Lượng từ chỉ tập hợp, lần/động tác và phân loại
Phần cuối của series tổng hợp lượng từ tiếng Trung gom ba nhóm còn lại: lượng từ chỉ tập hợp sự vật, động lượng từ đếm số lần hành động, và lượng từ phân loại trừu tượng.
Tập hợp: bó, chùm, chồng, hàng, lớp
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 束 | shù | Thúc | Bó, chùm (vật được bó lại) | 一束花 (một bó hoa), 一束光 (một chùm sáng) |
| 簇 | cù | Thốc | Bó, khóm (vật tụ thành cụm) | 一簇鲜花 (một khóm hoa tươi) |
| 捆 | kǔn | Khổn | Bó (vật buộc lại) | 一捆柴 (một bó củi), 几捆报纸 (mấy bó báo) |
| 串 | chuàn | Xuyến | Xâu, chuỗi, chùm (vật nối liền) | 一串葡萄 (một chùm nho), 一串钥匙 (một xâu chìa khóa) |
| 挂 | guà | Quải | Dây, chuỗi (vật treo thành dãy) | 一挂鞭炮 (một dây pháo) |
| 沓 | dá | Đạp | Xấp, chồng (giấy tờ mỏng) | 一沓报纸 (một chồng báo), 一沓钱 (một xấp tiền) |
| 叠 | dié | Điệp | Xấp, chồng (vật xếp lớp, gấp lại) | 一叠纸 (một xấp giấy), 一叠衣服 (một chồng quần áo) |
| 摞 | luò | Loa | Chồng (vật xếp chồng lên nhau) | 几摞书 (mấy chồng sách), 一摞碗 (một chồng bát) |
| 堆 | duī | Đồi | Đống, đám (vật/người tụ lại) | 一堆土 (một đống đất), 一堆人 (một đám người) |
| 排 | pái | Bài | Hàng, dãy (xếp hàng ngang) | 一排房子 (một dãy nhà), 两排椅子 (hai hàng ghế) |
| 列 | liè | Liệt | Đoàn, hàng (tàu, vật xếp hàng) | 一列火车 (một đoàn tàu), 一列树 (một hàng cây) |
| 溜 | liù | Lưu | Dãy (vật xếp thành hàng) | 一溜房子 (một dãy nhà) |
| 行 | háng | Hàng | Hàng, dòng (người, cây, chữ, nước mắt) | 一行树 (một hàng cây), 一行诗 (một dòng thơ) |
| 层 | céng | Tằng | Tầng, lớp (vật chồng lớp hoặc phủ bề mặt) | 三层楼 (ba tầng lầu), 一层灰 (một lớp bụi) |
| 重 | chóng | Trùng | Tầng, lớp, đợt (vật lặp/chồng) | 万重山 (muôn lớp núi), 三重意思 (ba tầng ý nghĩa) |
排 vs 列 vs 行: 排 nhấn mạnh hàng ngang; 列 cho đoàn tàu và hàng dài; 行 cho hàng/dòng (kể cả dòng chữ, dòng thơ). 重 đọc chóng khi làm lượng từ “tầng/lớp” (khác zhòng nghĩa “nặng”).
Động lượng từ: số lần, lượt, động tác
Nhóm này đứng sau động từ để đếm số lần hành động (xem cách dùng ở bài mở đầu).
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 次 | cì | Thứ | Lần (sự việc có thể lặp lại) — thông dụng nhất | 去过两次 (đã đi hai lần), 第一次 (lần đầu tiên) |
| 遍 | biàn | Biến | Lượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối) | 看一遍 (xem một lượt), 问了三遍 (đã hỏi ba lượt) |
| 回 | huí | Hồi | Lần (gần nghĩa 次); hồi tiểu thuyết | 来过一回 (đã đến một lần), 第五回 (hồi thứ năm) |
| 趟 | tàng | Thảng | Chuyến, lượt đi lại | 去一趟 (đi một chuyến), 一趟车 (một chuyến xe) |
| 番 | fān | Phiên | Lần, phen (động tác tốn công); loại | 解释一番 (giải thích một phen), 一番好意 (một ý tốt) |
| 顿 | dùn | Đốn | Trận (mắng, đánh); bữa (ăn) | 打了一顿 (đánh một trận), 骂一顿 (mắng một trận) |
| 记 | jì | Kí | Cái, cú (động tác mạnh) | 一记耳光 (một cái bạt tai), 一记劲射 (một cú sút mạnh) |
| 场 | chǎng | Trường | Buổi, trận (thể thao, giải trí) | 一场球 (một trận bóng), 一场电影 (một buổi chiếu phim) |
| 场 | cháng | Trường | Trận, cơn, cuộc (quá trình sự việc) | 一场雨 (một cơn mưa), 一场大病 (một trận bệnh nặng) |
| 起 | qǐ | Khởi | Vụ (án, sự kiện, tai nạn) | 一起交通事故 (một vụ tai nạn), 一起案件 (một vụ án) |
| 届 | jiè | Giới | Khóa, lần, kỳ (sự kiện định kỳ) | 第一届毕业生 (khóa tốt nghiệp đầu), 上届运动会 (kỳ thao trước) |
| 局 | jú | Cục | Ván, trận, hiệp (cờ, thi đấu) | 第一局 (ván thứ nhất), 五局三胜 (năm hiệp thắng ba) |
| 发 | fā | Phát | Phát (đạn) | 一发子弹 (một viên đạn) |
Cùng nghĩa “lần” nhưng: 次 chung nhất; 遍 nhấn mạnh trọn vẹn cả quá trình; 趟 cho việc đi lại; 番 cho việc tốn công sức. Đặc biệt 场 đọc chǎng (buổi diễn, trận đấu) khác cháng (cơn mưa, trận ốm — nhấn mạnh quá trình).
Phân loại và trừu tượng
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 种 | zhǒng | Chủng | Loại, kiểu, thứ | 一种花 (một loại hoa), 两种语言 (hai loại ngôn ngữ) |
| 类 | lèi | Loại | Loại, hạng (chủng loại, đẳng cấp) | 这类人 (loại người này), 三类物品 (ba loại vật phẩm) |
| 般 | bān | Bàn | Loại, kiểu (thường + 这/那) | 这般人 (loại người này) |
| 流 | liú | Lưu | Hạng, loại (phẩm cấp) | 一流大学 (đại học hạng nhất), 三流演员 (diễn viên hạng ba) |
| 份 | fèn | Phần | Phần, suất, tờ; niềm/nỗi (tình cảm) | 一份报纸 (một tờ báo), 一份套餐 (một suất ăn), 一份喜悦 (một niềm vui) |
| 处 | chù | Xứ | Nơi, chỗ | 三处住所 (ba nơi ở), 几处错误 (mấy chỗ sai) |
| 网 | wǎng | Võng | Lưới, mạng | 一张网 (một cái lưới), 互联网 (mạng internet) |
种 vs 类: 种 nhấn mạnh “loại/kiểu” theo bản chất, đặc tính (一种方法 — một cách); 类 nhấn mạnh nhóm gộp theo đẳng cấp/phạm trù (人类 — loài người).
Đến đây bạn đã đi qua gần 140 lượng từ thông dụng của tiếng Trung, sắp xếp theo 7 nhóm chủ đề. Lượng từ không thể học thuộc lòng trong một sớm một chiều — hãy ghi nhớ những cái thông dụng nhất trước (个, 位, 只, 条, 张, 本, 件, 次), rồi mở rộng dần theo từng chủ đề. 加油!(Jiāyóu — Cố lên!)