Tiếng Trung

Lượng từ chỉ tập hợp, lần/động tác và phân loại

📚
Phần 8 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
8/8

Phần cuối của series tổng hợp lượng từ tiếng Trung gom ba nhóm còn lại: lượng từ chỉ tập hợp sự vật, động lượng từ đếm số lần hành động, và lượng từ phân loại trừu tượng.

Tập hợp: bó, chùm, chồng, hàng, lớp

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
shùThúcBó, chùm (vật được bó lại)一束花 (một bó hoa), 一束光 (một chùm sáng)
ThốcBó, khóm (vật tụ thành cụm)一簇鲜花 (một khóm hoa tươi)
kǔnKhổnBó (vật buộc lại)一捆柴 (một bó củi), 几捆报纸 (mấy bó báo)
chuànXuyếnXâu, chuỗi, chùm (vật nối liền)一串葡萄 (một chùm nho), 一串钥匙 (một xâu chìa khóa)
guàQuảiDây, chuỗi (vật treo thành dãy)一挂鞭炮 (một dây pháo)
ĐạpXấp, chồng (giấy tờ mỏng)一沓报纸 (một chồng báo), 一沓钱 (một xấp tiền)
diéĐiệpXấp, chồng (vật xếp lớp, gấp lại)一叠纸 (một xấp giấy), 一叠衣服 (một chồng quần áo)
luòLoaChồng (vật xếp chồng lên nhau)几摞书 (mấy chồng sách), 一摞碗 (một chồng bát)
duīĐồiĐống, đám (vật/người tụ lại)一堆土 (một đống đất), 一堆人 (một đám người)
páiBàiHàng, dãy (xếp hàng ngang)一排房子 (một dãy nhà), 两排椅子 (hai hàng ghế)
lièLiệtĐoàn, hàng (tàu, vật xếp hàng)一列火车 (một đoàn tàu), 一列树 (một hàng cây)
liùLưuDãy (vật xếp thành hàng)一溜房子 (một dãy nhà)
hángHàngHàng, dòng (người, cây, chữ, nước mắt)一行树 (một hàng cây), 一行诗 (một dòng thơ)
céngTằngTầng, lớp (vật chồng lớp hoặc phủ bề mặt)三层楼 (ba tầng lầu), 一层灰 (một lớp bụi)
chóngTrùngTầng, lớp, đợt (vật lặp/chồng)万重山 (muôn lớp núi), 三重意思 (ba tầng ý nghĩa)

排 vs 列 vs 行: 排 nhấn mạnh hàng ngang; 列 cho đoàn tàu và hàng dài; 行 cho hàng/dòng (kể cả dòng chữ, dòng thơ). 重 đọc chóng khi làm lượng từ “tầng/lớp” (khác zhòng nghĩa “nặng”).

Động lượng từ: số lần, lượt, động tác

Nhóm này đứng sau động từ để đếm số lần hành động (xem cách dùng ở bài mở đầu).

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
ThứLần (sự việc có thể lặp lại) — thông dụng nhất去过两次 (đã đi hai lần), 第一次 (lần đầu tiên)
biànBiếnLượt (trọn vẹn từ đầu đến cuối)看一遍 (xem một lượt), 问了三遍 (đã hỏi ba lượt)
huíHồiLần (gần nghĩa 次); hồi tiểu thuyết来过一回 (đã đến một lần), 第五回 (hồi thứ năm)
tàngThảngChuyến, lượt đi lại去一趟 (đi một chuyến), 一趟车 (một chuyến xe)
fānPhiênLần, phen (động tác tốn công); loại解释一番 (giải thích một phen), 一番好意 (một ý tốt)
dùnĐốnTrận (mắng, đánh); bữa (ăn)打了一顿 (đánh một trận), 骂一顿 (mắng một trận)
Cái, cú (động tác mạnh)一记耳光 (một cái bạt tai), 一记劲射 (một cú sút mạnh)
chǎngTrườngBuổi, trận (thể thao, giải trí)一场球 (một trận bóng), 一场电影 (một buổi chiếu phim)
chángTrườngTrận, cơn, cuộc (quá trình sự việc)一场雨 (một cơn mưa), 一场大病 (một trận bệnh nặng)
KhởiVụ (án, sự kiện, tai nạn)一起交通事故 (một vụ tai nạn), 一起案件 (một vụ án)
jièGiớiKhóa, lần, kỳ (sự kiện định kỳ)第一届毕业生 (khóa tốt nghiệp đầu), 上届运动会 (kỳ thao trước)
CụcVán, trận, hiệp (cờ, thi đấu)第一局 (ván thứ nhất), 五局三胜 (năm hiệp thắng ba)
PhátPhát (đạn)一发子弹 (một viên đạn)

Cùng nghĩa “lần” nhưng: chung nhất; nhấn mạnh trọn vẹn cả quá trình; cho việc đi lại; cho việc tốn công sức. Đặc biệt đọc chǎng (buổi diễn, trận đấu) khác cháng (cơn mưa, trận ốm — nhấn mạnh quá trình).

Phân loại và trừu tượng

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
zhǒngChủngLoại, kiểu, thứ一种花 (một loại hoa), 两种语言 (hai loại ngôn ngữ)
lèiLoạiLoại, hạng (chủng loại, đẳng cấp)这类人 (loại người này), 三类物品 (ba loại vật phẩm)
bānBànLoại, kiểu (thường + 这/那)这般人 (loại người này)
liúLưuHạng, loại (phẩm cấp)一流大学 (đại học hạng nhất), 三流演员 (diễn viên hạng ba)
fènPhầnPhần, suất, tờ; niềm/nỗi (tình cảm)一份报纸 (một tờ báo), 一份套餐 (một suất ăn), 一份喜悦 (một niềm vui)
chùXứNơi, chỗ三处住所 (ba nơi ở), 几处错误 (mấy chỗ sai)
wǎngVõngLưới, mạng一张网 (một cái lưới), 互联网 (mạng internet)

种 vs 类: 种 nhấn mạnh “loại/kiểu” theo bản chất, đặc tính (一种方法 — một cách); 类 nhấn mạnh nhóm gộp theo đẳng cấp/phạm trù (人类 — loài người).


Đến đây bạn đã đi qua gần 140 lượng từ thông dụng của tiếng Trung, sắp xếp theo 7 nhóm chủ đề. Lượng từ không thể học thuộc lòng trong một sớm một chiều — hãy ghi nhớ những cái thông dụng nhất trước (个, 位, 只, 条, 张, 本, 件, 次), rồi mở rộng dần theo từng chủ đề. 加油!(Jiāyóu — Cố lên!)

Phần trước Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.