Tiếng Trung
Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt
Sau nhóm vật dài, đến lượt các lượng từ phân theo hình khối: vật phẳng dẹt, vật tròn vo, vật thành khối cục và vật dạng hạt. Đây là phần 4 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Vật phẳng, dẹt, mỏng
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 张 | zhāng | Trương | Vật phẳng có bề mặt: giấy, vé, bàn, giường | 一张纸 (một tờ giấy), 一张票 (một chiếc vé), 一张床 (một cái giường) |
| 片 | piàn | Phiến | Vật mỏng dẹt; một vùng/mảng | 一片面包 (một lát bánh mì), 一片草地 (một vùng cỏ) |
| 面 | miàn | Diện | Vật phẳng có thể trải ra: gương, cờ, trống | 一面镜子 (một tấm gương), 一面红旗 (một lá cờ đỏ) |
| 幅 | fú | Bức | Vải, tranh, ảnh, sản phẩm thêu | 一幅画 (một bức tranh), 一幅布 (một tấm vải) |
| 方 | fāng | Phương | Vật hình vuông/chữ nhật | 一方砚台 (một cái nghiên), 一方手帕 (một chiếc khăn tay) |
| 版 | bǎn | Bản | Trang báo, bản in, lần xuất bản | 头版新闻 (tin trang nhất), 第一版 (bản in lần đầu) |
| 瓣 | bàn | Biện | Cánh, múi, tép (phần tách của hoa, quả, củ) | 一瓣橘子 (một múi quýt), 两瓣蒜 (hai tép tỏi) |
张 vs 片: 张 cho vật phẳng có hình dạng cố định, hoàn chỉnh (tờ giấy, cái vé); 片 cho lát mỏng cắt ra hoặc một mảng (lát bánh, vùng cỏ, mây).
Vật tròn, cuộn, khối, cục
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 团 | tuán | Đoàn | Vật vo tròn, cuộn lại | 一团毛线 (một cuộn len), 一团火 (một cục lửa) |
| 轮 | lún | Luân | Vật tròn như mặt trăng; vòng tuần hoàn | 一轮明月 (một vầng trăng sáng), 三轮会谈 (vòng hội đàm thứ ba) |
| 块 | kuài | Khối | Vật hình khối, cục, miếng, tảng | 一块石头 (một cục đá), 一块蛋糕 (một miếng bánh) |
| 锭 | dìng | Đĩnh | Vật hình thỏi | 一锭银子 (một thỏi bạc), 两锭墨 (hai thỏi mực) |
Vật dạng hạt
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 颗 | kē | Khỏa | Vật nhỏ tròn hơi lớn: răng, sao, tim, ngọc | 一颗星 (một ngôi sao), 一颗心 (một trái tim), 一颗牙 (một cái răng) |
| 粒 | lì | Lạp | Hạt nhỏ li ti: gạo, cát, đậu, thuốc viên | 一粒米 (một hạt gạo), 一粒沙 (một hạt cát) |
颗 vs 粒: cùng cho vật tròn nhưng 颗 dùng cho hạt to hơn (ngọc trai, ngôi sao, viên đạn), 粒 cho hạt rất nhỏ (gạo, cát, muối).
Vật riêng lẻ khác
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 枚 | méi | Mai | Vật nhỏ dẹt: tiền xu, huy chương, tem, đạn | 一枚硬币 (một đồng xu), 一枚勋章 (một tấm huy chương) |
| 尊 | zūn | Tôn | Vật được tôn kính (tượng) hoặc pháo | 一尊佛像 (một pho tượng Phật), 一尊大炮 (một khẩu đại bác) |
Phần tiếp theo: Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện.