Tiếng Trung

Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt

📚
Phần 4 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
4/8

Sau nhóm vật dài, đến lượt các lượng từ phân theo hình khối: vật phẳng dẹt, vật tròn vo, vật thành khối cục và vật dạng hạt. Đây là phần 4 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.

Vật phẳng, dẹt, mỏng

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
zhāngTrươngVật phẳng có bề mặt: giấy, vé, bàn, giường一张纸 (một tờ giấy), 一张票 (một chiếc vé), 一张床 (một cái giường)
piànPhiếnVật mỏng dẹt; một vùng/mảng一片面包 (một lát bánh mì), 一片草地 (một vùng cỏ)
miànDiệnVật phẳng có thể trải ra: gương, cờ, trống一面镜子 (một tấm gương), 一面红旗 (một lá cờ đỏ)
BứcVải, tranh, ảnh, sản phẩm thêu一幅画 (một bức tranh), 一幅布 (một tấm vải)
fāngPhươngVật hình vuông/chữ nhật一方砚台 (một cái nghiên), 一方手帕 (một chiếc khăn tay)
bǎnBảnTrang báo, bản in, lần xuất bản头版新闻 (tin trang nhất), 第一版 (bản in lần đầu)
bànBiệnCánh, múi, tép (phần tách của hoa, quả, củ)一瓣橘子 (một múi quýt), 两瓣蒜 (hai tép tỏi)

张 vs 片: 张 cho vật phẳng có hình dạng cố định, hoàn chỉnh (tờ giấy, cái vé); 片 cho lát mỏng cắt ra hoặc một mảng (lát bánh, vùng cỏ, mây).

Vật tròn, cuộn, khối, cục

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
tuánĐoànVật vo tròn, cuộn lại一团毛线 (một cuộn len), 一团火 (một cục lửa)
lúnLuânVật tròn như mặt trăng; vòng tuần hoàn一轮明月 (một vầng trăng sáng), 三轮会谈 (vòng hội đàm thứ ba)
kuàiKhốiVật hình khối, cục, miếng, tảng一块石头 (một cục đá), 一块蛋糕 (một miếng bánh)
dìngĐĩnhVật hình thỏi一锭银子 (một thỏi bạc), 两锭墨 (hai thỏi mực)

Vật dạng hạt

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
KhỏaVật nhỏ tròn hơi lớn: răng, sao, tim, ngọc一颗星 (một ngôi sao), 一颗心 (một trái tim), 一颗牙 (một cái răng)
LạpHạt nhỏ li ti: gạo, cát, đậu, thuốc viên一粒米 (một hạt gạo), 一粒沙 (một hạt cát)

颗 vs 粒: cùng cho vật tròn nhưng 颗 dùng cho hạt to hơn (ngọc trai, ngôi sao, viên đạn), 粒 cho hạt rất nhỏ (gạo, cát, muối).

Vật riêng lẻ khác

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
méiMaiVật nhỏ dẹt: tiền xu, huy chương, tem, đạn一枚硬币 (một đồng xu), 一枚勋章 (một tấm huy chương)
zūnTônVật được tôn kính (tượng) hoặc pháo一尊佛像 (một pho tượng Phật), 一尊大炮 (một khẩu đại bác)

Phần tiếp theo: Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện.

Phần trước Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi Phần tiếp theo Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.