Tiếng Trung
Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi
Vật có hình dài — que, sợi, cành, đoạn — là nhóm có nhiều lượng từ dễ nhầm nhất, đặc biệt là bộ ba 根 / 条 / 支. Đây là phần 3 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Vật dài, hình que và cành
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 根 | gēn | Căn | Vật cứng, dài, mảnh; rau củ có rễ; sợi tóc | 一根火柴 (một que diêm), 一根头发 (một sợi tóc), 一根香蕉 (một quả chuối) |
| 条 | tiáo | Điều | Vật dài và mềm/uốn được: sông, đường, quần, khăn | 一条河 (một con sông), 一条路 (một con đường), 一条裤子 (một chiếc quần) |
| 支 | zhī | Chi | Vật dài cứng cầm tay; đội ngũ; bài hát | 一支铅笔 (một chiếc bút chì), 一支军队 (một đội quân) |
| 枝 | zhī | Chi | Cành cây và vật có cành (hoa, bút) | 一枝花 (một cành hoa), 一枝笔 (một chiếc bút) |
| 杆 | gǎn | Can | Vật dài có cán: bút, súng, cân | 一杆枪 (một khẩu súng), 两杆秤 (hai cái cân) |
| 管 | guǎn | Quản | Vật hình ống tròn dài | 一管牙膏 (một tuýp kem đánh răng) |
Mẹo phân biệt 根 – 条 – 支: 根 cho vật cứng & mảnh (que diêm, cọng hành); 条 cho vật dài mềm hoặc uốn được (sông, đường, cá, quần); 支 cho vật cứng dài cầm tay (bút, nến, súng).
Sợi và làn
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 丝 | sī | Ty | Sợi tơ, chỉ rất mảnh; lượng cực nhỏ trừu tượng | 一丝头发 (một sợi tóc), 一丝希望 (một tia hy vọng) |
| 缕 | lǚ | Lũ | Bó sợi mảnh; làn (khói, hương) | 一缕炊烟 (một làn khói bếp), 一缕香气 (một làn hương) |
| 绺 | liǔ | Lữu | Lọn, búi, túm (tóc, tơ, len tụ lại) | 一绺头发 (một lọn tóc), 一绺毛线 (một búi len) |
Vệt dài, đường nét
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 道 | dào | Đạo | Vật dài hẹp (sông, vết, tia); cửa/tường; câu hỏi; món ăn | 一道河流 (một dòng sông), 一道伤疤 (một vết sẹo), 十道题 (mười câu hỏi), 四道菜 (bốn món ăn) |
Đoạn và khúc
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 段 | duàn | Đoạn | Một phần của vật dài, thời gian, văn bản | 一段路 (một đoạn đường), 一段时间 (một quãng thời gian), 一段文章 (một đoạn văn) |
| 节 | jié | Tiết | Phần phân đốt: đốt tre, toa tàu, tiết học | 五节车厢 (năm toa tàu), 三节课 (ba tiết học) |
| 截 | jié | Tiệt | Một đoạn/khúc được cắt ra | 一截木头 (một khúc gỗ), 一截铁丝 (một đoạn dây thép) |
Vật có cán, tay cầm
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 把 | bǎ | Bả | Vật có cán cầm tay; một nắm; chút trừu tượng | 一把刀 (một con dao), 一把伞 (một chiếc ô), 一把米 (một nắm gạo) |
| 柄 | bǐng | Bính | Vật có cán (cách dùng trang trọng/văn viết hơn 把) | 一柄刀 (một con dao), 一柄伞 (một chiếc ô) |
把 còn rất đa năng: ngoài “vật có cán” còn chỉ một nắm (一把花 — một nắm hoa), chút ít trừu tượng (一把年纪 — có tuổi) và động tác giúp đỡ (帮他一把 — giúp anh ấy một tay).
Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt.