Tiếng Trung

Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi

📚
Phần 3 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
3/8

Vật có hình dài — que, sợi, cành, đoạn — là nhóm có nhiều lượng từ dễ nhầm nhất, đặc biệt là bộ ba 根 / 条 / 支. Đây là phần 3 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.

Vật dài, hình que và cành

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
gēnCănVật cứng, dài, mảnh; rau củ có rễ; sợi tóc一根火柴 (một que diêm), 一根头发 (một sợi tóc), 一根香蕉 (một quả chuối)
tiáoĐiềuVật dài và mềm/uốn được: sông, đường, quần, khăn一条河 (một con sông), 一条路 (một con đường), 一条裤子 (một chiếc quần)
zhīChiVật dài cứng cầm tay; đội ngũ; bài hát一支铅笔 (một chiếc bút chì), 一支军队 (một đội quân)
zhīChiCành cây và vật có cành (hoa, bút)一枝花 (một cành hoa), 一枝笔 (một chiếc bút)
gǎnCanVật dài có cán: bút, súng, cân一杆枪 (một khẩu súng), 两杆秤 (hai cái cân)
guǎnQuảnVật hình ống tròn dài一管牙膏 (một tuýp kem đánh răng)

Mẹo phân biệt 根 – 条 – 支: 根 cho vật cứng & mảnh (que diêm, cọng hành); 条 cho vật dài mềm hoặc uốn được (sông, đường, cá, quần); 支 cho vật cứng dài cầm tay (bút, nến, súng).

Sợi và làn

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
TySợi tơ, chỉ rất mảnh; lượng cực nhỏ trừu tượng一丝头发 (một sợi tóc), 一丝希望 (một tia hy vọng)
Bó sợi mảnh; làn (khói, hương)一缕炊烟 (một làn khói bếp), 一缕香气 (một làn hương)
liǔLữuLọn, búi, túm (tóc, tơ, len tụ lại)一绺头发 (một lọn tóc), 一绺毛线 (một búi len)

Vệt dài, đường nét

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
dàoĐạoVật dài hẹp (sông, vết, tia); cửa/tường; câu hỏi; món ăn一道河流 (một dòng sông), 一道伤疤 (một vết sẹo), 十道题 (mười câu hỏi), 四道菜 (bốn món ăn)

Đoạn và khúc

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
duànĐoạnMột phần của vật dài, thời gian, văn bản一段路 (một đoạn đường), 一段时间 (một quãng thời gian), 一段文章 (một đoạn văn)
jiéTiếtPhần phân đốt: đốt tre, toa tàu, tiết học五节车厢 (năm toa tàu), 三节课 (ba tiết học)
jiéTiệtMột đoạn/khúc được cắt ra一截木头 (một khúc gỗ), 一截铁丝 (một đoạn dây thép)

Vật có cán, tay cầm

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
BảVật có cán cầm tay; một nắm; chút trừu tượng一把刀 (một con dao), 一把伞 (một chiếc ô), 一把米 (một nắm gạo)
bǐngBínhVật có cán (cách dùng trang trọng/văn viết hơn 把)一柄刀 (một con dao), 一柄伞 (một chiếc ô)

把 còn rất đa năng: ngoài “vật có cán” còn chỉ một nắm (一把花 — một nắm hoa), chút ít trừu tượng (一把年纪 — có tuổi) và động tác giúp đỡ (帮他一把 — giúp anh ấy một tay).

Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt.

Phần trước Lượng từ cho người, nhóm và động vật Phần tiếp theo Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.