Nhiều lượng từ thực chất là mượn tên vật chứa để đong đếm — y như tiếng Việt nói “một bát cơm”, “một chai nước”. Phần 6 này gom các lượng từ vật chứa, đơn vị đong đếm nhỏ, bữa ăn, thuốc và đơn vị quy ước. Đây là phần 6 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Vật chứa làm đơn vị
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| 碗 | wǎn | Oản | Bát, chén | 一碗饭 (một bát cơm), 一碗汤 (một bát canh) |
| 瓶 | píng | Bình | Bình, chai | 一瓶水 (một chai nước), 两瓶酒 (hai chai rượu) |
| 桶 | tǒng | Thùng | Thùng, xô | 一桶水 (một thùng nước), 一桶油 (một thùng dầu) |
| 盘 | pán | Bàn | Mâm, đĩa, khay; vật cuộn; ván cờ | 一盘菜 (một đĩa thức ăn), 一盘蚊香 (một khoanh nhang), 一盘棋 (một ván cờ) |
| 袋 | dài | Đại | Túi, bao, bịch | 一袋大米 (một bao gạo), 一袋洗衣粉 (một bịch bột giặt) |
| 包 | bāo | Bao | Bao, túi, gói, bọc | 一包烟 (một gói thuốc lá), 一包大米 (một bao gạo) |
| 提 | tí | Đề | Vật có quai xách, tay cầm | 一提箱子 (một cái vali), 一提水桶 (một xách thùng nước) |
| 担 | dàn | Đảm | Vật thành gánh (gánh trên vai) | 一担柴 (một gánh củi), 一担水 (một gánh nước) |
Đơn vị nhỏ: giọt, chút, bãi
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| 滴 | dī | Trích | Giọt chất lỏng nhỏ xuống | 一滴汗 (một giọt mồ hôi), 几滴雨 (mấy hạt mưa) |
| 点 | diǎn | Điểm | Một chút, một ít; điều mục; giờ | 一点东西 (một ít đồ), 三点错误 (ba lỗi sai), 八点钟 (8 giờ) |
| 滩 | tān | Than | Bãi, vũng (chất lỏng loang ra) | 一滩血 (một vũng máu), 一滩泥 (một bãi bùn) |
| 泡 | pāo | Pháo | Bãi (phân, nước tiểu — khẩu ngữ) | 一泡尿 (một bãi nước tiểu) |
Bữa ăn
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| 餐 | cān | Xan | Bữa ăn (trang trọng, văn viết) | 一日三餐 (một ngày ba bữa) |
| 顿 | dùn | Đốn | Bữa ăn (khẩu ngữ); trận (mắng, đánh) | 三顿饭 (ba bữa cơm), 骂一顿 (mắng một trận) |
Thuốc
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| 服 | fù | Phục | Thang thuốc bắc | 一服汤药 (một thang thuốc) |
| 剂 | jì | Tễ | Thang, liều thuốc | 一剂中药 (một thang thuốc bắc) |
Đơn vị quy ước
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| 打 | dá | Tá | Tá (12 cái) | 一打铅笔 (một tá bút chì) |
| 令 | lǐng | Linh | Ram giấy (500 tờ) | 一令纸 (một ram giấy) |
Khi mượn vật chứa làm lượng từ, danh từ chỉ vật chứa thường đứng trước và không cần thêm lượng từ riêng: 一瓶水 (một chai nước), 一碗饭 (một bát cơm).
Phần tiếp theo: Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật.