Tiếng Trung

Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm

📚
Phần 6 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
6/8

Nhiều lượng từ thực chất là mượn tên vật chứa để đong đếm — y như tiếng Việt nói “một bát cơm”, “một chai nước”. Phần 6 này gom các lượng từ vật chứa, đơn vị đong đếm nhỏ, bữa ăn, thuốc và đơn vị quy ước. Đây là phần 6 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.

Vật chứa làm đơn vị

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
碗wǎnOảnBát, chén一碗饭 (một bát cơm), 一碗汤 (một bát canh)
瓶píngBìnhBình, chai一瓶水 (một chai nước), 两瓶酒 (hai chai rượu)
桶tǒngThùngThùng, xô一桶水 (một thùng nước), 一桶油 (một thùng dầu)
盘pánBànMâm, đĩa, khay; vật cuộn; ván cờ一盘菜 (một đĩa thức ăn), 一盘蚊香 (một khoanh nhang), 一盘棋 (một ván cờ)
袋dàiĐạiTúi, bao, bịch一袋大米 (một bao gạo), 一袋洗衣粉 (một bịch bột giặt)
包bāoBaoBao, túi, gói, bọc一包烟 (một gói thuốc lá), 一包大米 (một bao gạo)
提tíĐềVật có quai xách, tay cầm一提箱子 (một cái vali), 一提水桶 (một xách thùng nước)
担dànĐảmVật thành gánh (gánh trên vai)一担柴 (một gánh củi), 一担水 (một gánh nước)

Đơn vị nhỏ: giọt, chút, bãi

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
滴dīTríchGiọt chất lỏng nhỏ xuống一滴汗 (một giọt mồ hôi), 几滴雨 (mấy hạt mưa)
点diǎnĐiểmMột chút, một ít; điều mục; giờ一点东西 (một ít đồ), 三点错误 (ba lỗi sai), 八点钟 (8 giờ)
滩tānThanBãi, vũng (chất lỏng loang ra)一滩血 (một vũng máu), 一滩泥 (một bãi bùn)
泡pāoPháoBãi (phân, nước tiểu — khẩu ngữ)一泡尿 (một bãi nước tiểu)

Bữa ăn

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
餐cānXanBữa ăn (trang trọng, văn viết)一日三餐 (một ngày ba bữa)
顿dùnĐốnBữa ăn (khẩu ngữ); trận (mắng, đánh)三顿饭 (ba bữa cơm), 骂一顿 (mắng một trận)

Thuốc

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
服fùPhụcThang thuốc bắc一服汤药 (một thang thuốc)
剂jìTễThang, liều thuốc一剂中药 (một thang thuốc bắc)

Đơn vị quy ước

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
打dáTáTá (12 cái)一打铅笔 (một tá bút chì)
令lǐngLinhRam giấy (500 tờ)一令纸 (một ram giấy)

Khi mượn vật chứa làm lượng từ, danh từ chỉ vật chứa thường đứng trước và không cần thêm lượng từ riêng: 一瓶水 (một chai nước), 一碗饭 (một bát cơm).

Phần tiếp theo: Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật.

← Phần trước Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện Phần tiếp theo → Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.