Tiếng Trung
Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật
Sách vở, bài viết, thơ ca, kịch nghệ — thế giới chữ nghĩa và nghệ thuật có một bộ lượng từ riêng khá phong phú. Đây là phần 7 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Sách vở và ấn phẩm
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 本 | běn | Bản | Sách, vở, từ điển (đơn vị thông dụng nhất) | 一本书 (một quyển sách), 一本词典 (một cuốn từ điển) |
| 册 | cè | Sách | Tập, quyển (một phần của bộ sách) | 一册工具书 (một tập sách công cụ), 第一册 (tập một) |
| 卷 | juǎn / juàn | Quyển | juǎn: cuộn (giấy, dây); juàn: quyển sách | 一卷纸 (một cuộn giấy), 第一卷 (quyển một) |
卷 có hai cách đọc: juǎn nghĩa “cuộn” (一卷电线 — một cuộn dây điện); juàn nghĩa “quyển” (读万卷书 — đọc vạn quyển sách). Sách trọn bộ thì đếm bằng 部 (一部词典 — một bộ từ điển).
Bài viết, câu chữ và thơ ca
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 篇 | piān | Thiên | Bài văn, bài luận, tác phẩm văn xuôi | 一篇文章 (một bài văn), 一篇论文 (một bài luận) |
| 句 | jù | Cú | Câu nói, lời, câu thơ | 一句话 (một câu nói), 几句诗 (mấy câu thơ) |
| 首 | shǒu | Thủ | Bài thơ, bài hát | 一首诗 (một bài thơ), 一首歌 (một bài hát) |
Kịch và biểu diễn
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 出 | chū | Xuất | Vở kịch, vở tuồng | 一出戏 (một vở kịch), 一出喜剧 (một vở hài kịch) |
| 幕 | mù | Mạc | Màn (trong vở kịch) | 第一幕 (màn một), 第二幕 (màn hai) |
Thư từ và văn kiện
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 封 | fēng | Phong | Vật được niêm phong: thư, điện tín | 一封信 (một bức thư), 两封电报 (hai bức điện tín) |
Thư họa, tác phẩm và môn học
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 笔 | bǐ | Bút | Nét/kiểu chữ, nét vẽ; khoản tiền | 一笔好字 (một kiểu chữ đẹp), 一笔钱 (một khoản tiền) |
| 作 | zuò | Tác | Tác phẩm văn học, nghệ thuật | 一部杰作 (một kiệt tác), 成名之作 (tác phẩm thành danh) |
| 门 | mén | Môn | Môn học, ngành kỹ thuật; cỗ pháo | 一门课 (một môn học), 两门大炮 (hai cỗ đại bác) |
Tranh, ảnh, thư pháp đếm bằng 幅 (一幅画 — một bức tranh, xem phần 4); phim và bộ sách lớn đếm bằng 部 (xem phần 5).
Phần cuối: Lượng từ chỉ tập hợp, lần/động tác và phân loại.