Tiếng Trung

Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện

📚
Phần 5 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
5/8

Nhóm lượng từ cho đồ vật cụ thể quanh ta: nhà cửa, công trình, máy móc, xe cộ và vật dụng trong nhà. Đây là phần 5 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.

Nhà cửa và công trình kiến trúc

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
zuòTọaVật lớn, cố định, bề thế: núi, cầu, tòa nhà一座山 (một ngọn núi), 一座桥 (một cây cầu), 一座城市 (một thành phố)
dòngĐốngTòa nhà, ngôi nhà nguyên khối一栋楼 (một tòa lầu), 一栋房子 (một ngôi nhà)
jiānGianPhòng, gian, buồng (đơn vị bên trong nhà)一间卧室 (một phòng ngủ), 几间草房 (mấy túp lều tranh)
ĐổTường一堵墙 (một bức tường)
CấpBậc thang, bậc thềm; khóa/cấp lớp十五级台阶 (mười lăm bậc thềm), 第一级 (cấp một)

座 vs 栋: 座 cho công trình lớn, bề thế nói chung (núi, cầu, chùa, tòa nhà lớn); 栋 chuyên cho nhà cửa nguyên tòa. Bên trong một ngôi nhà thì đếm phòng bằng 间.

Máy móc, thiết bị và phương tiện

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
táiĐàiMáy móc, thiết bị có bệ đỡ一台电脑 (một cái máy tính), 一台电视 (một chiếc TV)
jiàGiáVật có khung/giá đỡ hoặc máy móc lớn一架飞机 (một chiếc máy bay), 一架机器 (một cỗ máy)
liàngLượngXe cộ có bánh一辆汽车 (một chiếc ô tô), 一辆自行车 (một chiếc xe đạp)
BộMáy móc, xe cộ; phim, bộ sách一部手机 (một chiếc điện thoại), 一部电影 (một bộ phim)

Đồ vật trong nhà và đồ thành bộ

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
jiànKiệnVật riêng lẻ: quần áo, đồ vật, sự việc一件衣服 (một bộ quần áo), 一件礼物 (một món quà), 一件小事 (một chuyện nhỏ)
tàoTháoVật dụng thành bộ一套家具 (một bộ nội thất), 一套房子 (một căn hộ)
PhóVật thành đôi/bộ; vẻ mặt一副手套 (một đôi găng tay), 一副象棋 (một bộ cờ tướng), 一副笑脸 (một gương mặt tươi cười)
dǐngĐỉnhVật có chóp, có nóc: mũ, màn, kiệu一顶帽子 (một cái mũ), 一顶帐子 (một cái màn)
shànPhiếnCánh cửa, cửa sổ, lá quạt一扇门 (một cánh cửa), 一扇窗户 (một cánh cửa sổ)
zhǎnTriểnĐèn (vật phát sáng có đế)一盏灯 (một ngọn đèn)
CụMột số vật chỉnh thể: quan tài, thi thể, máy一具尸体 (một thi thể), 一具棺材 (một cỗ quan tài)
chuángSàngChăn, đệm, chiếu一床被子 (một tấm chăn), 一床席子 (một chiếc chiếu)
lǐngLĩnhÁo dài, áo choàng, chiếu (cách dùng cổ)一领席 (một chiếc chiếu), 一领道袍 (một chiếc đạo bào)

件 cực kỳ thông dụng cho quần áo phần thân trênđồ vật, sự việc trừu tượng — khi phân vân với đồ vật rời, 件 thường là lựa chọn hợp lý.

Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm.

Phần trước Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt Phần tiếp theo Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.