Tiếng Trung
Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện
Nhóm lượng từ cho đồ vật cụ thể quanh ta: nhà cửa, công trình, máy móc, xe cộ và vật dụng trong nhà. Đây là phần 5 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Nhà cửa và công trình kiến trúc
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 座 | zuò | Tọa | Vật lớn, cố định, bề thế: núi, cầu, tòa nhà | 一座山 (một ngọn núi), 一座桥 (một cây cầu), 一座城市 (một thành phố) |
| 栋 | dòng | Đống | Tòa nhà, ngôi nhà nguyên khối | 一栋楼 (một tòa lầu), 一栋房子 (một ngôi nhà) |
| 间 | jiān | Gian | Phòng, gian, buồng (đơn vị bên trong nhà) | 一间卧室 (một phòng ngủ), 几间草房 (mấy túp lều tranh) |
| 堵 | dǔ | Đổ | Tường | 一堵墙 (một bức tường) |
| 级 | jí | Cấp | Bậc thang, bậc thềm; khóa/cấp lớp | 十五级台阶 (mười lăm bậc thềm), 第一级 (cấp một) |
座 vs 栋: 座 cho công trình lớn, bề thế nói chung (núi, cầu, chùa, tòa nhà lớn); 栋 chuyên cho nhà cửa nguyên tòa. Bên trong một ngôi nhà thì đếm phòng bằng 间.
Máy móc, thiết bị và phương tiện
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 台 | tái | Đài | Máy móc, thiết bị có bệ đỡ | 一台电脑 (một cái máy tính), 一台电视 (một chiếc TV) |
| 架 | jià | Giá | Vật có khung/giá đỡ hoặc máy móc lớn | 一架飞机 (một chiếc máy bay), 一架机器 (một cỗ máy) |
| 辆 | liàng | Lượng | Xe cộ có bánh | 一辆汽车 (một chiếc ô tô), 一辆自行车 (một chiếc xe đạp) |
| 部 | bù | Bộ | Máy móc, xe cộ; phim, bộ sách | 一部手机 (một chiếc điện thoại), 一部电影 (một bộ phim) |
Đồ vật trong nhà và đồ thành bộ
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 件 | jiàn | Kiện | Vật riêng lẻ: quần áo, đồ vật, sự việc | 一件衣服 (một bộ quần áo), 一件礼物 (một món quà), 一件小事 (một chuyện nhỏ) |
| 套 | tào | Tháo | Vật dụng thành bộ | 一套家具 (một bộ nội thất), 一套房子 (một căn hộ) |
| 副 | fù | Phó | Vật thành đôi/bộ; vẻ mặt | 一副手套 (một đôi găng tay), 一副象棋 (một bộ cờ tướng), 一副笑脸 (một gương mặt tươi cười) |
| 顶 | dǐng | Đỉnh | Vật có chóp, có nóc: mũ, màn, kiệu | 一顶帽子 (một cái mũ), 一顶帐子 (một cái màn) |
| 扇 | shàn | Phiến | Cánh cửa, cửa sổ, lá quạt | 一扇门 (một cánh cửa), 一扇窗户 (một cánh cửa sổ) |
| 盏 | zhǎn | Triển | Đèn (vật phát sáng có đế) | 一盏灯 (một ngọn đèn) |
| 具 | jù | Cụ | Một số vật chỉnh thể: quan tài, thi thể, máy | 一具尸体 (một thi thể), 一具棺材 (một cỗ quan tài) |
| 床 | chuáng | Sàng | Chăn, đệm, chiếu | 一床被子 (một tấm chăn), 一床席子 (một chiếc chiếu) |
| 领 | lǐng | Lĩnh | Áo dài, áo choàng, chiếu (cách dùng cổ) | 一领席 (một chiếc chiếu), 一领道袍 (một chiếc đạo bào) |
件 cực kỳ thông dụng cho quần áo phần thân trên và đồ vật, sự việc trừu tượng — khi phân vân với đồ vật rời, 件 thường là lựa chọn hợp lý.
Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm.