Tiếng Trung

Lượng từ cho người, nhóm và động vật

📚
Phần 2 trong series
Tổng hợp lượng từ tiếng Trung
2/8

Nhóm lượng từ đầu tiên — và cũng thường gặp nhất — là những từ đếm người, tập thểđộng vật. Đây là phần 2 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.

Lượng từ đếm người

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
Lượng từ vạn năng, dùng cho người nói chung一个人 (một người), 两个孩子 (hai đứa trẻ)
wèiVịĐếm người một cách tôn trọng, lịch sự一位老师 (một vị giáo viên), 一位领导 (một vị lãnh đạo)
míngDanhNgười có một thân phận, chức danh; xếp hạng几名学生 (mấy học sinh), 考了第一名 (đậu hạng nhất)
kǒuKhẩuĐếm nhân khẩu trong gia đình; vật có miệng全家三口人 (cả nhà ba người), 一口井 (một miệng giếng)

位 lịch sự hơn 个 → khi nói về khách, thầy cô, lãnh đạo nên dùng 位. 口 chuyên dùng khi nói số người trong nhà: 你家有几口人?(Nhà bạn có mấy người?)

Cặp đôi

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
shuāngSongVật vốn đi thành đôi (bộ phận cơ thể, đồ dùng)一双手 (một đôi tay), 一双鞋 (một đôi giày)
duìĐốiNgười/vật ghép thành cặp tương xứng一对夫妻 (một cặp vợ chồng), 一对耳环 (một đôi bông tai)

Phân biệt: dùng cho vật bản thân đã là một đôi (giày, đũa, tay); nhấn mạnh sự ghép cặp tương xứng (vợ chồng, câu đối, bông tai).

Lượng từ cho nhóm, tập thể

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
qúnQuầnBầy, đàn, nhóm đông người hoặc động vật一群人 (một nhóm người), 一群羊 (một đàn cừu)
bāngBangĐám, lũ, tốp người (thường sắc thái suồng sã)一帮人 (một nhóm người), 一帮强盗 (một băng cướp)
huǒHỏaNhóm, bọn, tốp người一伙商人 (một nhóm thương nhân), 一伙强盗 (một băng cướp)
duìĐộiNgười/động vật xếp thành hàng ngũ一队学生 (một đội học sinh), 一队骆驼 (một đoàn lạc đà)
bānBanTốp, nhóm, lớp người; chuyến xe theo giờ这班学生 (tốp học sinh này), 一班飞机 (một chuyến máy bay)
PhêLô, tốp, đợt (hàng hóa hoặc nhiều người)一批学生 (một tốp học sinh), 一批产品 (một lô sản phẩm)
BátTốp, toán, nhóm (người hoặc vật chia nhóm)一拨学生 (một tốp học sinh), 分两拨儿 (chia thành hai nhóm)
CổTốp (người); dòng, luồng (suối, khí, hơi)一股土匪 (một tốp thổ phỉ), 一股泉水 (một dòng suối)
cuōToátNhúm nhỏ; tốp nhỏ người xấu一小撮流氓 (một tốp lưu manh nhỏ)
TổNhóm, tổ có tổ chức一组学生 (một nhóm học sinh), 一组科学家 (một nhóm nhà khoa học)

Lượng từ cho động vật

Hán tựPinyinHán ViệtCách dùngVí dụ
zhīChỉLượng từ chung cho phần lớn động vật一只猫 (một con mèo), 一只鸟 (một con chim)
tóuĐầuGia súc lớn (bò, lợn, voi, lừa)一头牛 (một con bò), 一头大象 (một con voi)
ThấtNgựa, lừa, la一匹马 (một con ngựa), 一匹骡子 (một con la)
fēngPhongRiêng cho lạc đà一峰骆驼 (một con lạc đà)
tiáoĐiềuĐộng vật thân dài (cá, rắn, chó…)一条鱼 (một con cá), 一条狗 (một con chó)

Cùng là “con” nhưng tiếng Trung phân biệt theo loài: 只 (chung), 头 (gia súc lớn), 匹 (ngựa), 条 (con vật thân dài). 口 cũng dùng cho một vài gia súc khi đếm theo hộ: 三口猪 (ba con heo).

Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi.

Phần trước Lượng từ tiếng Trung là gì? Tổng quan và cách dùng Phần tiếp theo Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi
NC
Nguyễn Chung
Senior Automation Test Engineer

8+ năm kinh nghiệm QA & Automation. Đam mê chia sẻ kiến thức về automation testing và AI cho tester.