Tiếng Trung
Lượng từ cho người, nhóm và động vật
Nhóm lượng từ đầu tiên — và cũng thường gặp nhất — là những từ đếm người, tập thể và động vật. Đây là phần 2 trong series tổng hợp lượng từ tiếng Trung.
Lượng từ đếm người
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 个 | gè | Cá | Lượng từ vạn năng, dùng cho người nói chung | 一个人 (một người), 两个孩子 (hai đứa trẻ) |
| 位 | wèi | Vị | Đếm người một cách tôn trọng, lịch sự | 一位老师 (một vị giáo viên), 一位领导 (một vị lãnh đạo) |
| 名 | míng | Danh | Người có một thân phận, chức danh; xếp hạng | 几名学生 (mấy học sinh), 考了第一名 (đậu hạng nhất) |
| 口 | kǒu | Khẩu | Đếm nhân khẩu trong gia đình; vật có miệng | 全家三口人 (cả nhà ba người), 一口井 (một miệng giếng) |
位 lịch sự hơn 个 → khi nói về khách, thầy cô, lãnh đạo nên dùng 位. 口 chuyên dùng khi nói số người trong nhà: 你家有几口人?(Nhà bạn có mấy người?)
Cặp đôi
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 双 | shuāng | Song | Vật vốn đi thành đôi (bộ phận cơ thể, đồ dùng) | 一双手 (một đôi tay), 一双鞋 (một đôi giày) |
| 对 | duì | Đối | Người/vật ghép thành cặp tương xứng | 一对夫妻 (một cặp vợ chồng), 一对耳环 (một đôi bông tai) |
Phân biệt: 双 dùng cho vật bản thân đã là một đôi (giày, đũa, tay); 对 nhấn mạnh sự ghép cặp tương xứng (vợ chồng, câu đối, bông tai).
Lượng từ cho nhóm, tập thể
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 群 | qún | Quần | Bầy, đàn, nhóm đông người hoặc động vật | 一群人 (một nhóm người), 一群羊 (một đàn cừu) |
| 帮 | bāng | Bang | Đám, lũ, tốp người (thường sắc thái suồng sã) | 一帮人 (một nhóm người), 一帮强盗 (một băng cướp) |
| 伙 | huǒ | Hỏa | Nhóm, bọn, tốp người | 一伙商人 (một nhóm thương nhân), 一伙强盗 (một băng cướp) |
| 队 | duì | Đội | Người/động vật xếp thành hàng ngũ | 一队学生 (một đội học sinh), 一队骆驼 (một đoàn lạc đà) |
| 班 | bān | Ban | Tốp, nhóm, lớp người; chuyến xe theo giờ | 这班学生 (tốp học sinh này), 一班飞机 (một chuyến máy bay) |
| 批 | pī | Phê | Lô, tốp, đợt (hàng hóa hoặc nhiều người) | 一批学生 (một tốp học sinh), 一批产品 (một lô sản phẩm) |
| 拨 | bō | Bát | Tốp, toán, nhóm (người hoặc vật chia nhóm) | 一拨学生 (một tốp học sinh), 分两拨儿 (chia thành hai nhóm) |
| 股 | gǔ | Cổ | Tốp (người); dòng, luồng (suối, khí, hơi) | 一股土匪 (một tốp thổ phỉ), 一股泉水 (một dòng suối) |
| 撮 | cuō | Toát | Nhúm nhỏ; tốp nhỏ người xấu | 一小撮流氓 (một tốp lưu manh nhỏ) |
| 组 | zǔ | Tổ | Nhóm, tổ có tổ chức | 一组学生 (một nhóm học sinh), 一组科学家 (một nhóm nhà khoa học) |
Lượng từ cho động vật
| Hán tự | Pinyin | Hán Việt | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 只 | zhī | Chỉ | Lượng từ chung cho phần lớn động vật | 一只猫 (một con mèo), 一只鸟 (một con chim) |
| 头 | tóu | Đầu | Gia súc lớn (bò, lợn, voi, lừa) | 一头牛 (một con bò), 一头大象 (một con voi) |
| 匹 | pǐ | Thất | Ngựa, lừa, la | 一匹马 (một con ngựa), 一匹骡子 (một con la) |
| 峰 | fēng | Phong | Riêng cho lạc đà | 一峰骆驼 (một con lạc đà) |
| 条 | tiáo | Điều | Động vật thân dài (cá, rắn, chó…) | 一条鱼 (một con cá), 一条狗 (một con chó) |
Cùng là “con” nhưng tiếng Trung phân biệt theo loài: 只 (chung), 头 (gia súc lớn), 匹 (ngựa), 条 (con vật thân dài). 口 cũng dùng cho một vài gia súc khi đếm theo hộ: 三口猪 (ba con heo).
Phần tiếp theo: Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi.