Tiếng Trung

Lượng từ chỉ tập hợp, lần/động tác và phân loại
Phần cuối series lượng từ tiếng Trung: lượng từ chỉ tập hợp (束, 串, 堆, 排, 层…), động lượng từ chỉ số lần (次, 遍, 回, 趟, 场…) và lượng từ phân loại trừu tượng (种, 类, …

Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật
Phần 7 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho sách vở (本, 册, 卷), bài viết và câu chữ (篇, 句, 首), kịch và biểu diễn (出, 幕), thư từ (封) cùng thư họa, tác phẩm …

Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm
Phần 6 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ mượn vật chứa làm đơn vị (碗, 瓶, 桶, 盘, 袋, 包), đơn vị đong đếm nhỏ (滴, 点), bữa ăn (餐, 顿), thuốc (服, 剂) và đơn vị quy …

Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện
Phần 5 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho công trình kiến trúc (座, 栋, 间), máy móc và phương tiện (台, 架, 辆, 部), đồ vật trong nhà và đồ thành bộ (件, 套, 副, …

Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt
Phần 4 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho vật phẳng dẹt (张, 片, 面, 幅), vật tròn và khối (团, 轮, 块), vật dạng hạt (颗, 粒) cùng 枚, 锭, 尊 — kèm Hán Việt, cách …

Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi
Phần 3 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho vật có dạng dài, hình que, sợi và đoạn — 根, 条, 支, 枝, 杆, 丝, 道, 段, 节, 把… kèm Hán Việt, cách dùng và ví dụ phân …

Lượng từ cho người, nhóm và động vật
Phần 2 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ đếm người (个, 位, 名, 口), cặp đôi (双, 对), nhóm tập thể (群, 帮, 队, 批, 组…) và động vật (只, 头, 匹, 峰) — kèm Hán Việt, cách …

Lượng từ tiếng Trung là gì? Tổng quan và cách dùng
Bài mở đầu series lượng từ tiếng Trung: lượng từ (量词) là gì, cấu trúc Số + Lượng từ + Danh từ, phân biệt danh lượng từ và động lượng từ, lượng từ vạn năng 个, …

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK6
Toàn bộ ngữ pháp HSK6 trong một bài: hư từ văn ngôn (之, 其, 所, 以, 而), cấu trúc 无不/莫不, 不无/未必, 之所以nâng cao, 鉴于/就…而言, động từ ly hợp, câu kiêm ngữ – liên động, đảo …

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK5
Toàn bộ ngữ pháp HSK5 trong một bài: 不是…而是, 与其…不如, 宁可…也, 之所以…是因为, câu hỏi tu từ với 难道, 哪怕…也, 一旦, 凡是…都, các liên từ văn viết (总之, 可见, 反之) và sắc thái 反倒/甚至.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK4
Toàn bộ ngữ pháp HSK4 trong một bài: các cặp liên từ phức (不但…而且, 即使…也, 无论…都, 既然…就), cấu trúc 连…都/也, giới từ 对/关于/对…来说, 通过/根据, 不是…就是, 差点儿, 来着 và bổ ngữ nâng …

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK3
Toàn bộ ngữ pháp HSK3 trong một bài: câu chữ 把, câu bị động 被, bốn loại bổ ngữ (kết quả, xu hướng, trình độ, khả năng), cấu trúc 越来越 và 越…越, 一…就, các cặp liên …

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK2
Toàn bộ ngữ pháp HSK2 trong một bài: so sánh với 比, động từ năng nguyện 会/能/可以/要/想, thì tiếp diễn 正在…呢, trợ từ 过, bổ ngữ trình độ với 得, các liên từ 因为/虽 …

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK1
Toàn bộ ngữ pháp HSK1 trong một bài: câu với 是, cách đặt câu hỏi, đại từ và 的, số đếm và lượng từ, động từ 有, phủ định 不/没, trợ từ 了, thời gian và trật tự từ.
Không tìm thấy bài viết phù hợp