🀄

Tiếng Trung

📝 14 bài viết
Lọc tag:
Hiển thị 14 / 14 bài viết
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ chỉ tập hợp, lần/động tác và phân loại

Phần cuối series lượng từ tiếng Trung: lượng từ chỉ tập hợp (束, 串, 堆, 排, 层…), động lượng từ chỉ số lần (次, 遍, 回, 趟, 场…) và lượng từ phân loại trừu tượng (种, 类, …

30 Jun 2026 — 5 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho sách vở, văn bản, ngôn ngữ và nghệ thuật

Phần 7 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho sách vở (本, 册, 卷), bài viết và câu chữ (篇, 句, 首), kịch và biểu diễn (出, 幕), thư từ (封) cùng thư họa, tác phẩm …

30 Jun 2026 — 2 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho vật chứa và đơn vị đong đếm

Phần 6 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ mượn vật chứa làm đơn vị (碗, 瓶, 桶, 盘, 袋, 包), đơn vị đong đếm nhỏ (滴, 点), bữa ăn (餐, 顿), thuốc (服, 剂) và đơn vị quy …

30 Jun 2026 — 3 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho nhà cửa, đồ vật, máy móc và phương tiện

Phần 5 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho công trình kiến trúc (座, 栋, 间), máy móc và phương tiện (台, 架, 辆, 部), đồ vật trong nhà và đồ thành bộ (件, 套, 副, …

30 Jun 2026 — 3 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho vật dẹt, tròn, khối và hạt

Phần 4 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho vật phẳng dẹt (张, 片, 面, 幅), vật tròn và khối (团, 轮, 块), vật dạng hạt (颗, 粒) cùng 枚, 锭, 尊 — kèm Hán Việt, cách …

30 Jun 2026 — 3 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho vật dài, hình que và sợi

Phần 3 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ cho vật có dạng dài, hình que, sợi và đoạn — 根, 条, 支, 枝, 杆, 丝, 道, 段, 节, 把… kèm Hán Việt, cách dùng và ví dụ phân …

30 Jun 2026 — 3 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ cho người, nhóm và động vật

Phần 2 series lượng từ tiếng Trung: lượng từ đếm người (个, 位, 名, 口), cặp đôi (双, 对), nhóm tập thể (群, 帮, 队, 批, 组…) và động vật (只, 头, 匹, 峰) — kèm Hán Việt, cách …

30 Jun 2026 — 3 phút
Chinese
Luong-Tu

Lượng từ tiếng Trung là gì? Tổng quan và cách dùng

Bài mở đầu series lượng từ tiếng Trung: lượng từ (量词) là gì, cấu trúc Số + Lượng từ + Danh từ, phân biệt danh lượng từ và động lượng từ, lượng từ vạn năng 个, …

30 Jun 2026 — 4 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK6

Toàn bộ ngữ pháp HSK6 trong một bài: hư từ văn ngôn (之, 其, 所, 以, 而), cấu trúc 无不/莫不, 不无/未必, 之所以nâng cao, 鉴于/就…而言, động từ ly hợp, câu kiêm ngữ – liên động, đảo …

28 Jun 2026 — 6 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK5

Toàn bộ ngữ pháp HSK5 trong một bài: 不是…而是, 与其…不如, 宁可…也, 之所以…是因为, câu hỏi tu từ với 难道, 哪怕…也, 一旦, 凡是…都, các liên từ văn viết (总之, 可见, 反之) và sắc thái 反倒/甚至.

28 Jun 2026 — 4 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK4

Toàn bộ ngữ pháp HSK4 trong một bài: các cặp liên từ phức (不但…而且, 即使…也, 无论…都, 既然…就), cấu trúc 连…都/也, giới từ 对/关于/对…来说, 通过/根据, 不是…就是, 差点儿, 来着 và bổ ngữ nâng …

28 Jun 2026 — 5 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK3

Toàn bộ ngữ pháp HSK3 trong một bài: câu chữ 把, câu bị động 被, bốn loại bổ ngữ (kết quả, xu hướng, trình độ, khả năng), cấu trúc 越来越 và 越…越, 一…就, các cặp liên …

28 Jun 2026 — 6 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK2

Toàn bộ ngữ pháp HSK2 trong một bài: so sánh với 比, động từ năng nguyện 会/能/可以/要/想, thì tiếp diễn 正在…呢, trợ từ 过, bổ ngữ trình độ với 得, các liên từ 因为/虽 …

28 Jun 2026 — 6 phút
Chinese
Hsk

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK1

Toàn bộ ngữ pháp HSK1 trong một bài: câu với 是, cách đặt câu hỏi, đại từ và 的, số đếm và lượng từ, động từ 有, phủ định 不/没, trợ từ 了, thời gian và trật tự từ.

28 Jun 2026 — 9 phút